All shadowing clips
N57 câu

Lần đầu gặp mặt

  1. 1こんにちは。

    こんにちは。

    Xin chào.

  2. 2こんにちは、はじめまして。

    こんにちは、はじめまして。

    Xin chào, rất vui được gặp bạn.

  3. 3はじめまして、わたしはたけしです。

    はじめまして、わたしはたけしです。

    Rất vui được gặp bạn, tôi là Takeshi.

  4. 4わたしはあゆみです。

    わたしはあゆみです。

    Tôi là Ayumi.

  5. 5どちらからきましたか?

    どちらからきましたか?

    Bạn đến từ đâu?

  6. 6とうきょうからきました

    とうきょうからきました

    Tôi đến từ Tokyo.

  7. 7おお、とうきょうですか。いいですね。

    おお、とうきょうですか。いいですね。

    Ồ, Tokyo? Tuyệt quá.

Ghi chú huấn luyện

Đây là một cuộc gặp gỡ đơn giản và lịch sự giữa hai người, Takeshi và Ayumi, trao đổi lời giới thiệu và nguồn gốc.

Tập trung phát âm

  • こんにちは — Bảo đảm ん hơi mũi.
  • はじめまして — Phát âm はじ như ha-ji, không phải ha-zi.
  • たけし — Dấu nhấn ở âm đầu: TA-ke-shi.
  • どちら — Chuyển mượt giữa ど và ち.
  • とうきょう — Giữ âm dài rõ ràng trong とう.

Nhịp điệu & tốc độ

Các câu ngắn với tốc độ vừa phải, phù hợp để shadow từng câu một.

Ngữ pháp chính

  • 〜から = chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu.
  • は sau わたし = tự nhận dạng.
  • 〜です = kết thúc câu lịch sự.
  • 〜いいですね = bày tỏ sự tán đồng hoặc tích cực.

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • Ngắt quãng giữa các câu ngắn, đặc trưng của tiếng Nhật để duy trì dòng chảy.
  • は trong こんにちは được phát âm thành wa, hòa hợp mượt mà vào câu chào.

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần trước khi shadow. Chú ý đến các ngắt tự nhiên và âm điệu lịch sự. Luyện từng câu chậm trước khi tập ở tốc độ bình thường.

Lỗi thường gặp

  • Phát âm sai はじめまして thành hajimemashde.
  • Bỏ qua âm mũi ん trong こんにちは.
  • Mất tiếng trong とうきょう như âm nhanh đơn lẻ.
  • Không phân biệt rõ ràng âm tên あゆみ và たけし.

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.