N56 câu
Tại Ga Tàu
- 1すみません、このでんしゃはとうきょうにいきますか?
すみません、この電車は東京に行きますか?
Xin lỗi, tàu này có đi đến Tokyo không?
- 2はい、いきます。
はい、行きます。
Vâng, có đi.
- 3なんじにしゅっぱつしますか?
何時に出発しますか?
Mấy giờ tàu khởi hành?
- 4ごごさんじです。
午後三時です。
Lúc 3 giờ chiều.
- 5ありがとうございます。
ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.
- 6どういたしまして。
どういたしまして。
Không có gì.
Ghi chú huấn luyện
Cuộc trao đổi lịch sự và trực tiếp tại ga tàu về việc xác nhận điểm đến và thời gian khởi hành của tàu.
Tập trung phát âm
- 電車 (でんしゃ) — Chú ý phát âm しゃ rõ ràng và gọn.
- 東京 (とうきょう) — Cẩn thận với nguyên âm dài ở とう và きょう.
- 何時に (なんじに) — Phải phát âm rõ ràng ん trước khi đến じ.
- 出発 (しゅっぱつ) — Phụ âm đôi っ cần một khoảng dừng nhẹ trước ぱ.
- どういたしまして — Thực hành như một câu liền mạch.
Nhịp điệu & tốc độ
Nhịp điệu cân bằng với khoảng dừng ngắn giữa các câu hỏi và trả lời, lý tưởng để thực hành phát âm.
Ngữ pháp chính
- 〜ますか? = dùng để tạo câu hỏi lịch sự
- 〜です = thể lịch sự của động từ 'là'
- 〜に = trợ từ chỉ đích đến
- 時間 + に = chỉ thời gian của một hành động
Chiến lược luyện tập
Nghe ít nhất hai lần để quen với nhịp điệu. Tập trung vào việc duy trì tông giọng lịch sự. Thực hành lặp lại từng câu để đảm bảo rõ ràng.
Lỗi thường gặp
- Phát âm sai 東京 do vội nguyên âm dài.
- Bỏ qua phụ âm đôi ở 出発 — cần ngưng nhẹ.
- Không phát âm các đuôi thể lịch sự như 〜ます và 〜です.
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.