All shadowing clips
N54 câu

Cuối tuần ở nhà

  1. 1しゅうまつ、わたしはいえでリラックスします。

    週末、私は家でリラックスします。

    Vào cuối tuần, tôi thư giãn ở nhà.

  2. 2ときどき、えいがをみます。

    時々、映画を見ます。

    Đôi khi, tôi xem phim.

  3. 3ともだちがあそびにくることもあります。

    友達が遊びに来ることもあります。

    Đôi khi, bạn bè đến chơi.

  4. 4いっしょにゲームをしたり、おしゃべりをしたりします。

    一緒にゲームをしたり、おしゃべりをしたりします。

    Chúng tôi chơi game và trò chuyện cùng nhau.

Ghi chú huấn luyện

Một cuối tuần thư giãn và bình dị tại nhà, thỉnh thoảng có bạn bè và các hoạt động giải trí.

Tập trung phát âm

  • 週末 (しゅうまつ) — Chú ý cao độ, しゅう↗︎まつ
  • リラックス — Từ vay mượn, đảm bảo 'リ' và 'ク' được phát âm rõ
  • 映画 (えいが) — Chú ý nguyên âm dài trong えい
  • 友達 (ともだち) — Giữ cao độ thấp hơn ở だち
  • おしゃべり — 'しゃ' cần rõ ràng, không lẫn với 'し'

Nhịp điệu & tốc độ

Duy trì tốc độ nhẹ nhàng và đều đặn, có ngập tự nhiên giữa các câu để rõ ràng.

Ngữ pháp chính

  • 〜ます = Dạng lịch sự, chỉ thì hiện tại hoặc tương lai
  • 〜こともある = Thỉnh thoảng hoặc đôi khi xảy ra
  • 〜たり、〜たりする = Làm các hành động như X và Y, gợi ý danh sách không đầy đủ

Chiến lược luyện tập

Nghe cả đoạn clip hai lần trước để quen với nhịp điệu, sau đó shadow từng câu riêng lẻ trước khi thử toàn bộ clip liền mạch.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ qua đuôi 〜ます khi đọc nhanh — cần phát âm rõ ràng đuôi động từ
  • Nhầm lẫn cao độ trong các từ ghép như 友達
  • Đọc nhanh quá qua たり、たり, làm danh sách bị rối

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.