Thảo luận phim
- 1きのう、えいがをみましたか?
昨日、映画を見ましたか?
Bạn đã xem phim hôm qua chưa?
- 2はい、みました。とてもおもしろかったです。
はい、見ました。とても面白かったです。
Vâng, tôi đã xem. Nó rất thú vị.
- 3どんなえいがでしたか?
どんな映画でしたか?
Đó là loại phim gì?
- 4アクションえいがでした。
アクション映画でした。
Đó là một bộ phim hành động.
- 5アクションえいがはすきですか?
アクション映画は好きですか?
Bạn có thích phim hành động không?
- 6はい、だいすきです。
はい、大好きです。
Vâng, tôi rất thích chúng.
- 7どのシーンがいちばんよかったですか?
どのシーンが一番良かったですか?
Cảnh nào là tốt nhất?
- 8さいごのたたかいのシーンがさいこうでした。
最後の戦いのシーンが最高でした。
Cảnh chiến đấu cuối cùng là tốt nhất.
- 9それはおもしろそうですね。
それは面白そうですね。
Nghe có vẻ thú vị.
- 10こんどいっしょにみにいきませんか?
今度一緒に見に行きませんか?
Lần sau chúng ta cùng đi xem nhé?
- 11いいですね、ぜひいきましょう。
いいですね、ぜひ行きましょう。
Nghe hay đấy, chúng ta nhất định đi nhé.
- 12えいがかんはどこがいいですか?
映画館はどこがいいですか?
Rạp chiếu phim nào tốt?
- 13えきまえのえいがかんがべんりですよ。
駅前の映画館が便利ですよ。
Rạp chiếu phim trước ga rất tiện lợi.
- 14じゃあ、そこでみましょう。
じゃあ、そこで見ましょう。
Vậy thì, chúng ta xem ở đó nhé.
- 15なんじにしゅうごうしますか?
何時に集合しますか?
Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?
- 16ごごさんじはどうですか?
午後三時はどうですか?
3 giờ chiều thì sao?
- 17いいですね、さんじにあいましょう
いいですね、三時に会いましょう
Nghe hay đấy, gặp nhau lúc 3 giờ nhé.
- 18たのしみにしています。
楽しみにしています。
Tôi đang mong chờ nó.
- 19わたしもです。えいががたのしみです。
私もです。映画が楽しみです。
Tôi cũng vậy. Tôi rất háo hức với bộ phim.
- 20では、またあした。
では、また明日。
Vậy thì hẹn gặp lại ngày mai.
- 21はい、またあした。
はい、また明日。
Vâng, hẹn gặp lại ngày mai.
Ghi chú huấn luyện
Đây là một cuộc trò chuyện thân mật giữa hai người bạn bàn về bộ phim họ vừa xem và lên kế hoạch đi xem phim cùng nhau. Tâm trạng vui vẻ, hào hứng.
Tập trung phát âm
- 映画 (えいが) — Lưu ý âm dài trong えい
- アクション — Đảm bảo phát âm rõ ràng âm katakana bắt đầu
- シーン (しーん) — Chú ý âm dài 'ー'
- 駅前 (えきまえ) — Chú ý trọng âm dịch cao thấp ở 'えき'
- 午後 (ごご) — Cả hai âm đều phát âm rõ ràng, nhấn đều nhau
Nhịp điệu & tốc độ
Đối thoại có nhịp độ đều đặn, với ngắt câu tự nhiên. Phù hợp để luyện shadow từng câu một.
Ngữ pháp chính
- 〜ましたか = Dạng câu hỏi thì quá khứ
- 〜でしたか = Thì quá khứ của 'desu' cho danh từ
- 〜ましょう = Dạng đề nghị cùng làm gì đó
- 〜ませんか = Dạng mời, 'Chúng ta cùng... nhé?'
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- ですか thường bị làm mềm thành ’すか trong cách nói nhanh thân mật
- じゃあ thường gộp liền với động từ tiếp theo trong cách nói nhanh
Chiến lược luyện tập
Nghe toàn bộ đoạn hội thoại hai lần để nắm bắt nhịp điệu chung. Sau đó, tách ra và luyện shadow từng câu. Đặc biệt chú ý đến trọng âm của các từ liệt kê trong mục phát âm.
Lỗi thường gặp
- Bỏ quên trọng âm trên 映画 (えいが) — giữ âm điệu ổn định.
- Lẫn lộn giữa はい và うん khi đồng ý - chọn lựa rõ ràng.
- Quên kéo dài âm trong アクション và シーン.
- Sai vị trí trợ từ trong 映画を見ましたか.
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.