Tại Ngân Hàng
- 1こんにちは、こうざをひらきたいです。
こんにちは、口座を開きたいです。
Xin chào, tôi muốn mở tài khoản.
- 2こんにちは、みぶんしょうめいしょをおもちですか?
こんにちは、身分証明書をお持ちですか?
Xin chào, bạn có giấy tờ tùy thân không?
- 3はい、こちらがパスポートです。
はい、こちらがパスポートです。
Vâng, đây là hộ chiếu của tôi.
- 4ありがとうございます。しょうしょうおまちください。
ありがとうございます。少々お待ちください。
Cảm ơn bạn. Vui lòng đợi một chút.
- 5どのくらいじかんがかかりますか?
どのくらい時間がかかりますか?
Sẽ mất bao lâu?
- 6やく30ふんほどです。
約30分ほどです。
Khoảng 30 phút.
- 7わかりました。まっています。
わかりました。待っています。
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ đợi.
- 8お待たせしました。こちらにサインをおねがいします。
お待たせしました。こちらにサインをお願いします。
Xin lỗi vì đã để bạn chờ. Vui lòng ký tên ở đây.
- 9はい、サインしました。つぎはなにをすればいいですか?
はい、サインしました。次は何をすればいいですか?
Vâng, tôi đã ký. Tôi nên làm gì tiếp theo?
- 10つぎはあんしょうばんごうをせっていしてください。
次は暗証番号を設定してください。
Tiếp theo, vui lòng đặt mã PIN của bạn.
- 11あんしょうばんごうはなんきゃくですか?
暗証番号は何桁ですか?
Mã PIN có bao nhiêu chữ số?
- 124けたです。覚えやすいばんごうにしてください。
4桁です。覚えやすい番号にしてください。
Là 4 chữ số. Vui lòng chọn số dễ nhớ.
- 13わかりました。せっていしました。
わかりました。設定しました。
Hiểu rồi. Tôi đã thiết lập xong.
- 14ありがとうございます。カードはごじつゆうそうします。
ありがとうございます。カードは後日郵送します。
Cảm ơn bạn. Thẻ sẽ được gửi qua đường bưu điện sau.
- 15わかりました。いつとどきますか?
わかりました。いつ届きますか?
Hiểu rồi. Khi nào nó sẽ đến?
- 16つうじょうは1しゅうかんいないにとどきます。
通常は1週間以内に届きます。
Thông thường sẽ đến trong vòng một tuần.
- 17ありがとうございます。たのしみにしています。
ありがとうございます。楽しみにしています。
Cảm ơn bạn. Tôi đang mong chờ nó.
- 18なにかほかにおてつだいできることはありますか?
何か他にお手伝いできることはありますか?
Có điều gì khác tôi có thể giúp không?
- 19いまはだいじょうぶです。ありがとうございました
今は大丈夫です。ありがとうございました
Hiện tại tôi ổn. Cảm ơn bạn.
- 20こちらこそ、またおこしください。
こちらこそ、またお越しください。
Không có gì, vui lòng đến lại.
Ghi chú huấn luyện
Tại ngân hàng, cuộc hội thoại tập trung vào việc mở tài khoản và thiết lập thông tin cần thiết một cách hiệu quả.
Tập trung phát âm
- 口座 (こうざ) — phát âm こ rõ ràng, không vội vàng
- パスポート — chú ý âm kéo dài ở ー
- サイン — âm mũi ン, đảm bảo nghe rõ ràng
- 暗証番号 (あんしょうばんごう) — chú ý âm điệu của しょう
- 郵送 (ゆうそう) — đảm bảo âm điệu của ゆ không quá cao
Nhịp điệu & tốc độ
Cuộc hội thoại diễn ra nhẹ nhàng với các khoảng dừng tự nhiên giữa các câu — phù hợp để luyện tập từng câu một.
Ngữ pháp chính
- 〜いただけますか = yêu cầu lịch sự
- 〜してください = yêu cầu
- 〜ほどです = số lượng ước lượng
- 〜お持ちですか = câu hỏi lịch sự về sở hữu
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- ありがとうございます thường có một âm điệu giảm ở がとう
- お待たせしました thường được phát âm nhanh là おまたせしました trong hội thoại
Chiến lược luyện tập
Nghe toàn bộ đoạn hội thoại hai lần để hiểu bối cảnh, sau đó shadow từng câu riêng biệt. Tập trung vào việc duy trì giọng điệu lịch sự trong các yêu cầu.
Lỗi thường gặp
- Bỏ qua các đuôi lịch sự như 〜ます hay 〜です — cần giữ rõ ràng
- Vội vã qua các số như 4桁 — nên dừng lại nhẹ giữa các chữ số
- Phát âm sai âm điệu trong các từ như お持ちですか — nghe kỹ
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.