All shadowing clips
N420 câu

Phỏng vấn xin việc

  1. 1こんにちは、めんせつにきました

    こんにちは、面接に来ました

    Xin chào, tôi đến để phỏng vấn.

  2. 2こんにちは、おまちしていました。

    こんにちは、お待ちしていました。

    Xin chào, chúng tôi đã đợi bạn.

  3. 3ありがとうございます。よろしくおねがいします。

    ありがとうございます。よろしくお願いします。

    Cảm ơn. Xin hãy giúp đỡ tôi.

  4. 4まず、じこしょうかいをおねがいします

    まず、自己紹介をお願いします

    Trước tiên, hãy giới thiệu bản thân.

  5. 5はい、わたしはたなかたろうともうします。

    はい、私は田中太郎と申します。

    Vâng, tôi tên là Taro Tanaka.

  6. 6たなかさんのしゅみはなにですか?

    田中さんの趣味は何ですか?

    Sở thích của bạn là gì, ông Tanaka?

  7. 7しゅみはどくしょとりょこうです。

    趣味は読書と旅行です。

    Sở thích của tôi là đọc sách và du lịch.

  8. 8いいですね。りょこうはどこにいきましたか?

    いいですね。旅行はどこに行きましたか?

    Thật tuyệt. Bạn đã đi du lịch ở đâu?

  9. 9きょねん、フランスにいきました。

    去年、フランスに行きました。

    Tôi đã đi Pháp năm ngoái.

  10. 10フランスはどうでしたか?

    フランスはどうでしたか?

    Pháp thế nào?

  11. 11とてもうつくしいくにでした。

    とても美しい国でした。

    Đó là một đất nước rất đẹp.

  12. 12それはよかったですね。

    それは良かったですね。

    Thật tuyệt khi nghe điều đó.

  13. 13ありがとう

    ありがとう

    Cảm ơn.

  14. 14つぎに、しごとのけいけんをおしえてください。

    次に、仕事の経験を教えてください。

    Tiếp theo, hãy cho tôi biết về kinh nghiệm làm việc của bạn.

  15. 15さんねんかん、えいぎょうをしていました。

    三年間、営業をしていました。

    Tôi đã làm việc trong lĩnh vực bán hàng ba năm.

  16. 16えいぎょうのしごとはどうでしたか?

    営業の仕事はどうでしたか?

    Công việc bán hàng thế nào?

  17. 17たいへんでしたが、やりがいがありました。

    大変でしたが、やりがいがありました。

    Nó rất khó khăn, nhưng đáng giá.

  18. 18すばらしいですね。さいごにしつもんはありますか?

    素晴らしいですね。最後に質問はありますか?

    Thật tuyệt vời. Bạn có câu hỏi nào không?

  19. 19はい、にゅうしゃびはいつですか?

    はい、入社日はいつですか?

    Vâng, ngày bắt đầu là khi nào?

  20. 20らいげつのいちにちからです。

    来月の一日からです。

    Bắt đầu từ ngày đầu tiên của tháng sau.

Ghi chú huấn luyện

Đây là tình huống phỏng vấn xin việc, trong đó người phỏng vấn tự giới thiệu và thảo luận về kinh nghiệm và sở thích của mình. Bầu không khí trang trọng và lịch sự.

Tập trung phát âm

  • 面接 (めんせつ) — Chú ý âm mũi 'ん'
  • よろしく — Chú ý đến cao độ; là thấp-cao-thấp
  • 仕事 (しごと) — Phát âm nhẹ nhàng âm 'ご', không phải 'こ'
  • 営業 (えいぎょう) — Các âm kéo dài, phát âm rõ
  • 趣味 (しゅみ) — Phát âm trơn tru âm 'しゅ'

Nhịp điệu & tốc độ

Nhịp độ vừa phải với dừng rõ ràng giữa các câu hỏi; tập trung theo kịp nhịp điệu giữa câu hỏi và câu trả lời.

Ngữ pháp chính

  • 〜と申します = cách nói khiêm tốn để tự giới thiệu
  • 〜してください = thể lịch sự để yêu cầu
  • 〜ました = thể quá khứ lịch sự
  • 〜がありますか = hỏi về sự tồn tại hoặc sở hữu

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • Giao tiếp diễn ra trang trọng, duy trì giọng điệu lịch sự.
  • Các kết thúc như 〜ます được phát âm với giọng mềm, nhẹ trong lời nói lịch sự.

Chiến lược luyện tập

Nghe toàn bộ đoạn hai lần trước khi shadow. Tập trung vào việc làm chủ nhịp điệu của phần giới thiệu và trả lời: luyện tập với khoảng dừng sau các câu hỏi để bắt chước dòng chảy tự nhiên của cuộc trò chuyện.

Lỗi thường gặp

  • Phát âm sai đuôi 〜ます; nhớ không được vội.
  • Ém giọng cuối câu hỏi; giữ cho cao độ tăng.
  • Nói nhanh '営業' với độ dài âm không đúng.

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.