Gặp Lần Đầu Tiên
- 1はじめまして、たなかです。
はじめまして、田中です。
Rất vui được gặp bạn, tôi là Tanaka.
- 2はじめまして、やまだともうします。
はじめまして、山田と申します。
Rất vui được gặp bạn, tôi là Yamada.
- 3やまださんはどこからきましたか?
山田さんはどこから来ましたか?
Bạn đến từ đâu, Yamada-san?
- 4おおさかからきました
大阪から来ました
Tôi đến từ Osaka.
- 5そうですか、おおさかはいいところですね。
そうですか、大阪はいいところですね。
Vậy à, Osaka là nơi rất đẹp.
- 6たなかさんはとうきょうしゅっしんですか?
田中さんは東京出身ですか?
Bạn có phải người Tokyo không, Tanaka-san?
- 7はい、とうきょうしゅっしんです。
はい、東京出身です。
Vâng, tôi là người Tokyo.
- 8とうきょうもすてきなところですね。
東京も素敵なところですね。
Tokyo cũng là nơi tuyệt vời.
Ghi chú huấn luyện
Đoạn này là cuộc gặp mặt đầu tiên lịch sự giữa hai người, họ tự giới thiệu và thảo luận về quê quán của mình.
Tập trung phát âm
- 田中 (たなか) — phát âm rõ ràng 'な' và 'か'.
- 山田 (やまだ) — 'ま' và 'だ' cần mượt mà và trôi chảy.
- 大阪 (おおさか) — nhấn nhịp cao ở âm đầu tiên.
- 東京 (とうきょう) — cả hai âm tiết kéo dài, chú ý chuyển mượt giữa 'とう' và 'きょう'.
- 初めまして (はじめまして) — đảm bảo chuyển mượt giữa 'は' và 'じ'.
Nhịp điệu & tốc độ
Các câu ngắn với chỗ ngừng tự nhiên. Phù hợp để shadow từng câu một.
Ngữ pháp chính
- と申します = cách lịch sự để nói 'tôi được gọi là'.
- 〜から来ました = chỉ gốc gác.
- 〜ですか = tạo câu hỏi.
- も = được dùng cho 'cũng'.
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- はじめまして thường được dùng như một cụm từ cố định và nói trôi chảy.
- ですか thường kết hợp nhanh với các từ trước đó, tạo âm thanh nhanh.
Chiến lược luyện tập
Nghe hai lần để cảm nhận nhịp điệu tự nhiên. Bắt đầu shadow từng câu một, đảm bảo rằng bạn mô phỏng chính xác giọng điệu lịch sự và ngữ điệu.
Lỗi thường gặp
- Lẫn lộn giữa tên 田中 và 山田 — chú ý phát âm tên chính xác.
- Vội vàng khi đọc câu hỏi ですか — cần giữ intonation.
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.