All shadowing clips
N47 câu

Tại phòng khám bác sĩ

  1. 1こんにちは、きょうはどうしましたか?

    こんにちは、今日はどうしましたか?

    Xin chào, hôm nay bạn đến đây vì lý do gì?

  2. 2おなかがいたくて、きもちがわるいです。

    お腹が痛くて、気持ちが悪いです。

    Tôi bị đau bụng và cảm thấy buồn nôn.

  3. 3いつからそのじょうたいですか?

    いつからその状態ですか?

    Bạn đã có những triệu chứng này từ khi nào?

  4. 4きのうのよるからです

    昨日の夜からです

    Từ tối qua.

  5. 5なにかへんなものをたべましたか?

    何か変なものを食べましたか?

    Bạn có ăn gì lạ không?

  6. 6はい、なまのさかなをたべました。

    はい、生の魚を食べました。

    Vâng, tôi đã ăn cá sống.

  7. 7では、すこしけんさをしましょう。

    では、少し検査をしましょう。

    Vậy thì, hãy kiểm tra một chút nhé.

Ghi chú huấn luyện

Tại phòng khám, một cuộc hội thoại nhẹ nhàng và chuyên nghiệp diễn ra, tập trung vào các triệu chứng và thời điểm xuất hiện.

Tập trung phát âm

  • 病院 (びょういん) — chú ý đến âm びょう
  • 生の魚 (なまのさかな) — chú ý đến trọng âm cao thấp
  • 昨日 (きのう) — trọng âm き khác với các từ khác
  • 検査 (けんさ) — đảm bảo phát âm rõ âm ん
  • 少し (すこし) — có chút ngừng sau す để rõ ràng

Nhịp điệu & tốc độ

Cuộc hội thoại diễn ra đều đặn, có ngừng tự nhiên tại các dấu câu. Giữ nhịp độ bình tĩnh.

Ngữ pháp chính

  • どうしましたか = Hỏi về tình trạng/vấn đề
  • 〜から = Chỉ điểm bắt đầu của một trạng thái hoặc hành động
  • 〜て = Kết nối tính từ và động từ, chỉ lý do
  • 〜ましょう = Đề xuất hoặc gợi ý

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • こんにちは thường được nói không thay đổi trọng âm mạnh
  • で ở cuối một số câu giúp kết nối trôi chảy

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần để làm quen với tốc độ và ngữ điệu tự nhiên. Shadow từng câu riêng lẻ trước khi kết hợp chúng.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa に và で khi nói về thời gian hoặc địa điểm
  • Bỏ qua kết nối dạng 〜て, dẫn đến câu bị ngắt quãng
  • Phát âm sai 病 (びょう) và 生 (なま), làm thay đổi nghĩa

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.