Nhận phòng tại khách sạn
- 1こんにちは。チェックインをおねがいします
こんにちは。チェックインをお願いします
Xin chào. Tôi muốn nhận phòng.
- 2よやくはされていますか?
予約はされていますか?
Bạn có đặt phòng không?
- 3はい、たなかというなまえでよやくしました。
はい、田中という名前で予約しました。
Vâng, tôi đã đặt phòng dưới tên Tanaka.
- 4かくにんしますね。しょうしょうおまちください。
確認しますね。少々お待ちください。
Để tôi kiểm tra. Xin chờ một chút.
- 5はい、あります。シングルルームですね。
はい、あります。シングルルームですね。
Vâng, có đây. Đó là phòng đơn, phải không?
- 6はい、それでおねがいします。
はい、それでお願いします。
Vâng, đúng rồi.
- 7こちらがルームキーです。
こちらがルームキーです。
Đây là chìa khóa phòng của bạn.
- 8ありがとうございます。
ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.
Ghi chú huấn luyện
Cuộc hội thoại là một việc làm thủ tục nhận phòng khách sạn lịch sự và suôn sẻ. Cả khách và nhân viên đều sử dụng ngôn ngữ lịch sự.
Tập trung phát âm
- チェックイン — Chú ý đến lời intonation rõ ràng trên チェック
- 予約 (よやく) — Chú ý pitch, bắt đầu cao
- 名前 (なまえ) — Trọng âm rơi vào ま
- 少々 (しょうしょう) — Âm dài trên しょう
- シングルルーム — Tích hợp trôi chảy các từ mượn tiếng Anh, duy trì intonation
Nhịp điệu & tốc độ
Cuộc trò chuyện có nhịp điệu chính thức và ổn định với những khoảng dừng nhẹ giữa các xác nhận.
Ngữ pháp chính
- 〜をお願いします = Yêu cầu lịch sự; 'Tôi muốn〜'
- 〜はされていますか = Câu hỏi lịch sự; 'Bạn đã〜?'
- 〜という名前で = 'Dưới tên là〜'
- 少々お待ちください = Lịch sự yêu cầu ai đó đợi
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- さんかく trong シングルルーム thường được kết nối mượt mà trong lời nói tự nhiên
Chiến lược luyện tập
Nghe cuộc hội thoại hai lần để hiểu ngữ cảnh lịch sự, sau đó tập trung shadowing từng câu độc lập để nắm vững nhịp điệu và intonation.
Lỗi thường gặp
- Bỏ qua âm dài, đặc biệt trong 少々
- Không intonating chính xác チェックイン
- Bỏ qua những khoảng dừng chỉ ra sự lịch sự
- Nói vội vàng câu 少々お待ちください
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.