All shadowing clips
N48 câu

Lên kế hoạch cho cuối tuần

  1. 1もしもし、げんきですか?

    もしもし、元気ですか?

    A lô, bạn khỏe không?

  2. 2はい、げんきです。あなたは?

    はい、元気です。あなたは?

    Vâng, mình khỏe. Còn bạn?

  3. 3わたしもげんきです。しゅうまつはなにをしますか?

    私も元気です。週末は何をしますか?

    Mình cũng khỏe. Cuối tuần này bạn làm gì?

  4. 4ともだちとえいがをみにいくつもりです。

    友達と映画を見に行くつもりです。

    Mình định đi xem phim với bạn.

  5. 5いいですね。なにのえいがをみますか?

    いいですね。何の映画を見ますか?

    Nghe hay đấy. Bạn sẽ xem phim gì?

  6. 6まだきめていません。でもたのしいとおもいます。

    まだ決めていません。でも楽しいと思います。

    Mình chưa quyết định. Nhưng mình nghĩ sẽ vui.

  7. 7そうですね。またこんどいっしょにいきます。

    そうですね。また今度一緒に行きましょう。

    Mình hiểu rồi. Lần sau đi cùng nhau nhé.

  8. 8はい、たのしみにしています。

    はい、楽しみにしています。

    Vâng, mình rất mong đợi.

Ghi chú huấn luyện

Cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè khi lập kế hoạch cho cuối tuần. Giọng điệu thân thiện và thoải mái.

Tập trung phát âm

  • もしもし — Âm し thứ hai lên hơi cao
  • 元気 (げんき) — Chú ý âm mũi ん
  • 映画 (えいが) — い và が nối mềm mại
  • 決めて (きめて) — Chú ý giữ âm え dài
  • 一緒 (いっしょ) — Âm kép っ giữ ngắn gọn

Nhịp điệu & tốc độ

Tốc độ trung bình với những khoảng ngắn giữa các câu, phù hợp để shadow từng câu một.

Ngữ pháp chính

  • 〜つもりです = Diễn tả kế hoạch hoặc ý định
  • 〜いいですね = Dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc tán thành
  • 何をしますか = Hỏi về hành động hoặc kế hoạch
  • 〜まだ〜ていません = Hành động chưa hoàn thành

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • はい、元気です。 thường nối tự nhiên trong lời nói thân mật.
  • でも楽しいと思います。 thường kết hợp nhanh chóng.

Chiến lược luyện tập

Nghe từ hai đến ba lần trước khi bắt đầu luyện shadowing. Tập trung vào từng câu, đặc biệt là chỗ ngừng. Luyện tập để nắm nhịp điệu lên nhẹ của câu hỏi.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ qua âm mũi như ん — cần phải phát âm rõ.
  • Không giữ âm kép như trong いっしょ đủ lâu.
  • Không để ý thay đổi cao độ trong các cụm từ thân mật như もしもし.

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.