N47 câu
Tại ga tàu
- 1つぎのでんしゃはなんじにきますか?
次の電車は何時に来ますか?
Chuyến tàu tiếp theo đến lúc mấy giờ?
- 210じ15ふんにきます
10時15分に来ます
Nó đến lúc 10:15.
- 3あと10ふんですね。
あと10分ですね。
Còn 10 phút nữa nhỉ.
- 4そうですね。いそぎましょう
そうですね。急ぎましょう
Đúng vậy. Hãy nhanh lên.
- 5きっぷはもうかいましたか?
切符はもう買いましたか?
Bạn đã mua vé chưa?
- 6はい、かいましたよ。
はい、買いましたよ。
Rồi, tôi mua rồi.
- 7じゃあ、いきましょう。
じゃあ、行きましょう。
Vậy thì, đi thôi.
Ghi chú huấn luyện
Một cuộc hội thoại ở nhà ga, tập trung vào lịch trình tàu và chuẩn bị lên tàu.
Tập trung phát âm
- 次 (つぎ) — nhấn rõ âm つ
- 電車 (でんしゃ) — âm cao rơi ở しゃ
- 来ます (きます) — chú ý âm mũi 'ん'
- 切符 (きっぷ) — phụ âm kép っ
- もう — âm nguyên âm kéo dài
Nhịp điệu & tốc độ
Cuộc hội thoại có nhịp độ ổn định với các khoảng dừng tự nhiên sau mỗi câu, dễ dàng để shadow từng câu một.
Ngữ pháp chính
- 何時に〜 (なんじに) = hỏi giờ
- 〜ましょう = cùng làm X (gợi ý)
- 〜ですか? = cấu trúc câu hỏi
- 〜ました = thì quá khứ
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- そうですね thường được nói với giọng nhẹ nhàng, đầy trấn an
Chiến lược luyện tập
Nghe một lần để hiểu luồng hội thoại chung, sau đó luyện tập shadow từng câu riêng biệt. Chú ý đặc biệt đến phát âm các từ vựng liên quan đến thời gian chính.
Lỗi thường gặp
- Phát âm sai âm mũi trong きます
- Bỏ qua thay đổi âm cao thấp trong 電車
- Bỏ lỡ phụ âm kép trong 切符
- Nói quá nhanh và không giữ giọng nhẹ của そうですね
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.