All shadowing clips
N45 câu

Nói chuyện với bạn bè

  1. 1しゅうまつ、ともだちとカフェにいきました

    週末、友達とカフェに行きました

    Cuối tuần, tôi đã đến quán cà phê với bạn bè.

  2. 2わたしたちはえいがのはなしをしました。

    私たちは映画の話をしました。

    Chúng tôi đã nói chuyện về phim.

  3. 3ともだちはさいきん、おもしろいえいがをみました。

    友達は最近、面白い映画を見ました。

    Bạn tôi đã xem một bộ phim thú vị gần đây.

  4. 4わたしもそのえいがをみたいです。

    私もその映画を見たいです。

    Tôi cũng muốn xem bộ phim đó.

  5. 5たのしいじかんをすごしました。

    楽しい時間を過ごしました。

    Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ.

Ghi chú huấn luyện

Buổi luyện tập shadowing này mang lại không khí trò chuyện thân thiện, giản dị nơi bạn bè giao lưu cuối tuần tại quán cà phê. Nó đầy sống động và kèm theo những cuộc thảo luận về phim ảnh.

Tập trung phát âm

  • 週末 (しゅうまつ) — Chú ý lên giọng ở まつ
  • カフェ (kafe) — Tập trung vào sự hạ giọng giữa カ và フェ
  • 映画 (えいが) — Giọng hạ xuống sau え và lên ở が
  • 面白い (おもしろい) — Lưu ý sự khác biệt intonation giữa お và し
  • 過ごしました (すごしました) — Đảm bảo mỗi âm tiết rõ ràng mà không vội vàng

Nhịp điệu & tốc độ

Các câu trôi chảy nhẹ nhàng với những điểm dừng tự nhiên ở cuối mỗi câu, phù hợp với cuộc trò chuyện thoải mái giữa bạn bè.

Ngữ pháp chính

  • 〜ました = Thì quá khứ lịch sự
  • 〜と = Dùng để nối danh từ và chỉ 'với'
  • 〜たいです = Biểu đạt mong muốn hoặc khao khát
  • 〜を = Trợ từ chỉ rõ đối tượng của hành động

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • 映画 thường bị giảm thành えーが trong ngữ điệu nhanh
  • 私たちの được nối mượt mà thành わしたちの

Chiến lược luyện tập

Nghe toàn bộ đoạn 3-4 lần, chú ý đến dòng chảy tự nhiên của cuộc hội thoại. Shadow từng câu riêng lẻ trước khi cố gắng shadow toàn bộ đoạn hội thoại để đảm bảo sự rõ ràng trong từng đoạn.

Lỗi thường gặp

  • Phát âm sai カフェ thành カフィー
  • Bỏ đuôi です khi đọc nhanh
  • Nhầm lẫn giọng cao/thấp trên 映画

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.