All shadowing clips
N45 câu

Nhật ký du lịch

  1. 1わたしはせんしゅう、とうきょうにいきました

    私は先週、東京に行きました

    Tôi đã đến Tokyo vào tuần trước.

  2. 2とうきょうはとてもにぎやかでした。

    東京はとてもにぎやかでした。

    Tokyo rất sôi động.

  3. 3たくさんのひとがいて、たくさんのみせがありました。

    たくさんの人がいて、たくさんの店がありました。

    Có rất nhiều người và rất nhiều cửa hàng.

  4. 4わたしはおいしいたべものをたくさんたべました。

    私はおいしい食べ物をたくさん食べました。

    Tôi đã ăn rất nhiều món ăn ngon.

  5. 5またいきたいとおもっています。

    また行きたいと思っています。

    Tôi muốn đi một lần nữa.

Ghi chú huấn luyện

Nhìn lại chuyến đi tới Tokyo gần đây, bày tỏ sự thích thú và mong muốn quay lại. Người nói chia sẻ về không khí sôi nổi và trải nghiệm ẩm thực ngon lành.

Tập trung phát âm

  • 東京 (とうきょう) — Chú ý đến âm dài
  • にぎやか — Nhấn nhá âm thấp sau に
  • たくさん — Đảm bảo âm mũi rõ ràng cuối từ
  • おいしい — Chuyển mượt giữa お và い
  • また行きたい — Ngắt tự nhiên sau また

Nhịp điệu & tốc độ

Nhịp điệu đều, có ngắt nhẹ giữa các dấu phẩy; tốc độ tự nhiên cho bài tường thuật hồi tưởng.

Ngữ pháp chính

  • 〜ました = thì quá khứ, trang trọng
  • 〜ています = thể hiện ý định đang diễn ra
  • たくさんの〜 = nhiều (đứng trước danh từ)
  • また〜 = chỉ ý định lặp lại

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • にぎやかでした có thể nghe liền, gần như không có âm か

Chiến lược luyện tập

Nghe 2 lần để cách nhận ra nhịp điệu và phát âm từ cụ thể, sau đó tập từng câu riêng trước khi shadow toàn bộ đoạn.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn 〜ました với 〜です trong câu thì quá khứ.
  • Bỏ qua âm mũi trong 'たくさん'.
  • Không ngắt tự nhiên sau 'おいしい'.

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.