All shadowing clips
N320 câu

Công nghệ trong đời sống

  1. 1さいきん、スマホがてばなせなくなったよ。

    最近、スマホが手放せなくなったよ。

    Gần đây, tôi không thể rời xa điện thoại thông minh của mình.

  2. 2わかるよ。わたしもまいにちつかっているよ。

    わかるよ。私も毎日使っているよ。

    Tôi hiểu. Tôi cũng sử dụng nó hàng ngày.

  3. 3スマホのおかげでべんりになったね。

    スマホのおかげで便利になったね。

    Nhờ có điện thoại thông minh, cuộc sống đã trở nên tiện lợi.

  4. 4そうだね。でも、つかいすぎにちゅういしないと。

    そうだね。でも、使いすぎに注意しないと。

    Đúng vậy. Nhưng chúng ta cần cẩn thận để không sử dụng quá mức.

  5. 5たしかに。めがつかれやすくなるよね。

    確かに。目が疲れやすくなるよね。

    Thật vậy. Nó làm cho mắt chúng ta dễ mệt mỏi.

  6. 6だから、きゅうけいをとるようにしているよ。

    だから、休憩を取るようにしているよ。

    Đó là lý do tại sao tôi cố gắng nghỉ ngơi.

  7. 7いいね。けんこうのためにだいじだよね。

    いいね。健康のために大事だよね。

    Tốt đấy. Điều đó quan trọng cho sức khỏe.

  8. 8そういえば、さいきんあたらしいアプリをみつけたよ。

    そういえば、最近新しいアプリを見つけたよ。

    Nhân tiện, tôi đã tìm thấy một ứng dụng mới gần đây.

  9. 9どんなアプリ?やくにたつの?

    どんなアプリ?役に立つの?

    Ứng dụng gì vậy? Có hữu ích không?

  10. 10けんこうかんりのためのアプリだよ。

    健康管理のためのアプリだよ。

    Đó là một ứng dụng để quản lý sức khỏe.

  11. 11それはいいね。どんなきのうがあるの?

    それはいいね。どんな機能があるの?

    Điều đó thật tốt. Nó có những tính năng gì?

  12. 12ほすうけいやカロリーけいさんができるよ。

    歩数計やカロリー計算ができるよ。

    Nó có thể đếm bước và tính toán calo.

  13. 13べんりだね。わたしもつかってみようかな。

    便利だね。私も使ってみようかな。

    Thật tiện lợi. Có lẽ tôi cũng sẽ thử sử dụng nó.

  14. 14ぜひためしてみて。きっときにいるよ。

    ぜひ試してみて。きっと気に入るよ。

    Bạn nên thử nó. Chắc chắn bạn sẽ thích nó.

  15. 15さいきん、テクノロジーがしんかしているね。

    最近、テクノロジーが進化しているね。

    Gần đây, công nghệ đã phát triển.

  16. 16ほんとうに。せいかつがどんどんべんりになるね。

    本当に。生活がどんどん便利になるね。

    Thật vậy. Cuộc sống ngày càng trở nên tiện lợi hơn.

  17. 17でも、テクノロジーにたよりすぎないように。

    でも、テクノロジーに頼りすぎないように。

    Nhưng chúng ta không nên dựa quá nhiều vào công nghệ.

  18. 18そうだね。バランスがだいじだよね。

    そうだね。バランスが大事だよね。

    Đúng vậy. Cân bằng là quan trọng.

  19. 19テクノロジーをじょうずにつかいたいね。

    テクノロジーを上手に使いたいね。

    Tôi muốn sử dụng công nghệ một cách khôn ngoan.

  20. 20そうだね。おたがいにきをつけよう。

    そうだね。お互いに気をつけよう。

    Đúng vậy. Hãy cẩn thận cùng nhau.

Ghi chú huấn luyện

Cuộc trò chuyện thoải mái, tập trung vào ảnh hưởng của công nghệ, đặc biệt là smartphone, đến cuộc sống hàng ngày và sức khỏe.

Tập trung phát âm

  • スマホ — Chú ý pitch accent: cao-thấp.
  • 手放せなく — Đảm bảo âm 'せ' phát âm rõ ràng tách biệt với 'なく'.
  • 疲れやすくなる — Nhấn vào 'やすく', tránh nối với 'なる'.
  • 健康管理 — Nhấn vào sự giảm pitch giữa '健康' và '管理'.
  • 進化 — Phát âm với pitch phẳng: 'しんか'.

Nhịp điệu & tốc độ

Bài nói có nhịp độ hội thoại với các ngắt tự nhiên, phù hợp để shadow từng câu một.

Ngữ pháp chính

  • 〜なくなる = chỉ việc không thể làm gì nữa.
  • 〜ようにしている = cho thấy hành động làm thường xuyên/thường lệ.
  • 〜って = cách nói không chính thức để trích dẫn hoặc hỏi.
  • 〜ないように = chỉ hành động tránh điều gì đó.

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • Sử dụng 'スマホ' thay cho 'スマートフォン' cho giọng điệu thoải mái.
  • Rút gọn 'それは' nghe nhẹ nhàng hơn trong giao tiếp.

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần để làm quen nhịp độ, sau đó shadow từng câu. Tập trung giữ giọng điệu thoải mái trong khi duy trì nhịp độ ổn định.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ qua particle cuối câu 〜よ quá nhanh — giữ rõ ràng.
  • Nối các cụm từ mà không có ngắt rõ ràng, đặc biệt tại 'けど' và 'から'.
  • Nhấn quá mạnh vào 'すぎ' — phát âm mượt trong '使いすぎ'.

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.