Thảo luận Kế hoạch Tương lai
- 1しょうらいのけいかくについてかんがえている?
将来の計画について考えている?
Bạn đang nghĩ về kế hoạch tương lai của mình không?
- 2うん、さいきんはかいがいではたらくことをかんがえている。
うん、最近は海外で働くことを考えている。
Ừ, gần đây tôi đang nghĩ về việc làm việc ở nước ngoài.
- 3それはいいね!どのくににいきたいの?
それはいいね!どの国に行きたいの?
Thật tuyệt! Bạn muốn đi đến quốc gia nào?
- 4アメリカかカナダにいきたいとおもっている。
アメリカかカナダに行きたいと思っている。
Tôi đang nghĩ đến việc đi Mỹ hoặc Canada.
- 5どうしてそのくにをえらんだの?
どうしてその国を選んだの?
Tại sao bạn chọn những quốc gia đó?
- 6えいごをもっとじょうずになりたいから。
英語をもっと上手になりたいから。
Vì tôi muốn giỏi tiếng Anh hơn.
- 7なるほど、えいごはだいじだね。
なるほど、英語は大事だね。
Tôi hiểu, tiếng Anh rất quan trọng.
- 8そうだね、しごとのためにもひつようだし。
そうだね、仕事のためにも必要だし。
Đúng, nó cũng cần thiết cho công việc.
- 9ほかになにかけいかくしていることはある?
他に何か計画していることはある?
Bạn có kế hoạch nào khác không?
- 10だいがくいんにしんがくすることもかんがえている。
大学院に進学することも考えている。
Tôi cũng đang cân nhắc việc học cao học.
- 11それはすばらしいね!せんこうはなににするの?
それは素晴らしいね!専攻は何にするの?
Thật tuyệt vời! Bạn sẽ học chuyên ngành gì?
- 12こくさいかんけいをせんこうしたいと思っている。
国際関係を専攻したいと思っている。
Tôi muốn học chuyên ngành quan hệ quốc tế.
- 13こくさいかんけいはおもしろそうだね。
国際関係は面白そうだね。
Quan hệ quốc tế nghe có vẻ thú vị.
- 14うん、せかいのことをもっとしりたい
うん、世界のことをもっと知りたい
Ừ, tôi muốn biết thêm về thế giới.
- 15そのために何かじゅんびしているの?
そのために何か準備しているの?
Bạn đang chuẩn bị cho điều đó bằng cách nào không?
- 16えいごのべんきょうをまいにちつづけているよ。
英語の勉強を毎日続けているよ。
Tôi đang tiếp tục học tiếng Anh mỗi ngày.
- 17それはいいしゅうかんだね。がんばって!
それはいい習慣だね。頑張って!
Đó là một thói quen tốt. Cố lên!
- 18ありがとう!きみのしょうらいのけいかくは?
ありがとう!君の将来の計画は?
Cảm ơn bạn! Kế hoạch tương lai của bạn là gì?
- 19わたしはにほんできぎょうしたいとおもっている。
私は日本で起業したいと思っている。
Tôi muốn khởi nghiệp ở Nhật Bản.
- 20それはすごいね!どんなビジネス?
それはすごいね!どんなビジネス?
Thật tuyệt vời! Loại hình kinh doanh nào?
- 21かんこうぎょうにきょうみがあるんだ。
観光業に興味があるんだ。
Tôi quan tâm đến ngành du lịch.
Ghi chú huấn luyện
Cuộc trò chuyện thoải mái về kế hoạch tương lai, tập trung vào tham vọng nghề nghiệp và phát triển cá nhân. Người tham gia bày tỏ hy vọng và ý định làm việc ở nước ngoài, học thêm, nâng cao tiếng Anh và khởi nghiệp.
Tập trung phát âm
- 計画 (けいかく) — Trọng âm rơi vào chữ けい
- 最近 (さいきん) — Nguyên âm dài ở さい
- 専攻 (せんこう) — Nguyên âm dài rõ ràng ở こう
- 観光業 (かんこうぎょう) — Nguyên âm dài ở こう, trọng âm giảm dần
- 起業 (きぎょう) — Mẫu âm giảm dần
Nhịp điệu & tốc độ
Đoạn hội thoại có nhịp độ cân bằng với khoảng dừng tự nhiên, giúp shadowing diễn ra suôn sẻ theo các trao đổi.
Ngữ pháp chính
- 〜たい = thể hiện mong muốn
- 〜ことを考えている = đang cân nhắc làm gì đó
- どうして〜 = hỏi lý do
- 〜から = đưa ra lý do
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- Sử dụng うん và そうだね để thể hiện sự đồng tình thoải mái
- Lặp lại ね ở cuối câu để tìm kiếm sự đồng tình
Chiến lược luyện tập
Nghe toàn bộ cuộc đối thoại 2-3 lần để nắm bắt nhịp độ, sau đó shadow từng câu riêng lẻ, chú ý đến các khoảng dừng tự nhiên. Tập trung duy trì mẫu ngữ điệu.
Lỗi thường gặp
- Bỏ qua nguyên âm dài trong từ như 最近 (さいきん)
- Bỏ qua hạt cuối câu khi nói nhanh
- Nhầm lẫn về trọng âm trong các từ tương tự
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.