Chuẩn bị thuyết trình
- 1あしたのプレゼンのじゅんびはすすんでる?
明日のプレゼンの準備は進んでる?
Bạn đã chuẩn bị xong cho buổi thuyết trình ngày mai chưa?
- 2うん、しりょうはほとんどかんせいしたよ。
うん、資料はほとんど完成したよ。
Ừ, tài liệu gần như đã hoàn thành.
- 3それはよかったね。リハーサルはした?
それは良かったね。リハーサルはした?
Tốt quá. Bạn đã diễn tập chưa?
- 4まだしてないけど、こんばんやるよてい。
まだしてないけど、今晩やる予定。
Chưa, nhưng tôi dự định sẽ làm tối nay.
- 5リハーサルをするとあんしんできるよ。
リハーサルをすると安心できるよ。
Diễn tập sẽ giúp bạn yên tâm hơn.
- 6そうだね、きんちょうしないためにがんばるよ。
そうだね、緊張しないために頑張るよ。
Đúng vậy, tôi sẽ cố gắng hết sức để không lo lắng.
- 7プレゼンのないようはどんなかんじ?
プレゼンの内容はどんな感じ?
Nội dung của buổi thuyết trình như thế nào?
- 8あたらしいプロジェクトのがいようをせつめいするよ。
新しいプロジェクトの概要を説明するよ。
Tôi sẽ giải thích tổng quan về dự án mới.
- 9それはきょうみぶかいね。しつもんはおおそう?
それは興味深いね。質問は多そう?
Nghe thú vị đấy. Sẽ có nhiều câu hỏi không?
- 10たぶんね、だからじゅんびをしっかりするよ。
多分ね、だから準備をしっかりするよ。
Có lẽ, vì vậy tôi sẽ chuẩn bị kỹ lưỡng.
- 11なにかてつだえることがあればいってね。
何か手伝えることがあれば言ってね。
Hãy cho tôi biết nếu có gì tôi có thể giúp.
- 12ありがとう、いまのところだいじょうぶだよ。
ありがとう、今のところ大丈夫だよ。
Cảm ơn, hiện tại tôi ổn.
- 13プレゼンのじかんはどれくらい?
プレゼンの時間はどれくらい?
Buổi thuyết trình kéo dài bao lâu?
- 14やく30ふんくらいをよていしているよ。
約30分くらいを予定しているよ。
Tôi dự định khoảng 30 phút.
- 15ちょうどいいながさだね。
ちょうどいい長さだね。
Đó là độ dài hoàn hảo.
- 16そうだね、ながすぎるとあきちゃうし。
そうだね、長すぎると飽きちゃうし。
Ừ, nếu quá dài, mọi người sẽ chán.
- 17スライドのデザインはどうするの?
スライドのデザインはどうするの?
Thiết kế slide thì sao?
- 18シンプルでみやすいデザインにしたよ。
シンプルで見やすいデザインにしたよ。
Tôi đã làm cho nó đơn giản và dễ đọc.
- 19それがいちばんだね。せいこうをいのってるよ。
それが一番だね。成功を祈ってるよ。
Đó là tốt nhất. Tôi chúc bạn thành công.
- 20ありがとう、がんばってみるよ!
ありがとう、頑張ってみるよ!
Cảm ơn, tôi sẽ cố gắng hết sức!
Ghi chú huấn luyện
Cuộc trò chuyện thân mật về việc chuẩn bị cho buổi thuyết trình tại công việc. Thể hiện sự ủng hộ và khuyến khích để đảm bảo một buổi thuyết trình suôn sẻ.
Tập trung phát âm
- 準備 (じゅんび) — Hãy chú ý âm mũi ん nhẹ.
- リハーサル — Dấu ー kéo dài âm は để nhấn mạnh.
- 安心 (あんしん) — Chú ý độ cao giọng hạ ở しん.
- 緊張 (きんちょう) — き và ち tạo nên âm sắc nét, rõ ràng.
- 資料 (しりょう) — りょう có intonation tăng.
Nhịp điệu & tốc độ
Nhịp độ vừa phải với các điểm dừng tự nhiên ở cuối câu hỏi và câu khẳng định, lý tưởng để luyện tập chuyển tiếp mượt mà.
Ngữ pháp chính
- 〜たら — điều kiện 'nếu... thì'
- 〜ている — thì tiếp diễn 'đang làm'
- 〜そう — chỉ sự khả thi hoặc bề ngoài
- 〜ために — mục đích hoặc lý do 'vì'/'để'
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- ほとんど thường hòa quyện と và ど mượt mà.
- 今のところ đọc nhanh, hòa quyện âm tiết tự nhiên.
- 大丈夫だよ thường nghe thân thiện với kết thúc だよ mượt mà.
Chiến lược luyện tập
Nghe hai lần để có cái nhìn tổng quan. Luyện tập shadow từng câu một, chú ý đến cao độ và mẫu ngữ điệu. Đặc biệt lưu ý đến câu hỏi với ngữ điệu tăng dần.
Lỗi thường gặp
- Bỏ âm ん trong các từ như 準備 (じゅんび).
- Phát âm sai nguyên âm kéo dài như trong シンプル.
- Bỏ qua thay đổi ngữ điệu, đặc biệt ở 緊張 (きんちょう).
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.