Kế hoạch cuối tuần
- 1しゅうまつはなにをするよていですか?
週末は何をする予定ですか?
Cuối tuần này bạn dự định làm gì?
- 2ともだちとえいがをみにいきます。
友達と映画を見に行きます。
Mình sẽ đi xem phim với bạn.
- 3いいですね!なにをみるよていですか?
いいですね!何を見る予定ですか?
Nghe hay đấy! Bạn định xem gì?
- 4まだきめていませんが、あくしょんえいががいいなとおもっています。
まだ決めていませんが、アクション映画がいいなと思っています。
Mình chưa quyết định, nhưng có lẽ là phim hành động.
- 5わたしもアクションえいががすきです。
私もアクション映画が好きです。
Mình cũng thích phim hành động.
- 6じゃあいっしょにいきませんか?
じゃあ一緒に行きませんか?
Vậy thì, chúng ta cùng đi nhé?
- 7いいですね。じかんがきまったらおしえてください。
いいですね。時間が決まったら教えてください。
Nghe hay đấy. Khi nào quyết định thời gian thì bảo mình nhé.
Ghi chú huấn luyện
Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng về kế hoạch cuối tuần giữa bạn bè. Không khí thân thiện, thoải mái.
Tập trung phát âm
- 週末 (しゅうまつ) — Rõ ràng âm しゅう, giữ đúng cao độ.
- 映画 (えいが) — Chú ý đến âm dài え.
- 決めていません (きめていません) — Phát âm từng âm tiết rõ ràng.
- アクション (あくしょん) — Chú ý âm く, phát âm nhẹ.
- いいですね — Giữ âm いい nhẹ và mềm.
Nhịp điệu & tốc độ
Đoạn hội thoại có nhịp độ tự nhiên với các điểm ngừng tại các câu hỏi.
Ngữ pháp chính
- 予定ですか = Hỏi về kế hoạch tương lai.
- まだ〜ていません = Hình thức phủ định cho hành động chưa được quyết định.
- 〜がいいなと思っています = Biểu đạt ý thích hoặc quan điểm.
- 〜ませんか = Mời ai đó làm gì.
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- じゃあ thường được dùng để chuyển ý hoặc đề xuất.
Chiến lược luyện tập
Nghe cả đoạn ba lần trước khi thử. Tập trung bắt chước cao độ chính xác. Shadow từng câu một, đảm bảo rõ ràng và tự tin trong các chuyển đoạn.
Lỗi thường gặp
- Vội vàng với いいですね — cần giữ được sự dịu dàng của câu này.
- Nhầm lẫn cao độ giữa 週末 và 映画.
- Không chú ý じゃあ như chỉ là từ đệm — đây là từ chuyển ý quan trọng.
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.