All shadowing clips
N36 câu

Tại Phòng Khám Bác Sĩ

  1. 1さいきん、かぜをひいたみたいです。

    最近、風邪をひいたみたいです。

    Gần đây, hình như tôi bị cảm.

  2. 2どんなしょうじょうがありますか?

    どんな症状がありますか?

    Bạn có những triệu chứng gì?

  3. 3せきとはなみずがでます。

    咳と鼻水が出ます。

    Tôi bị ho và sổ mũi.

  4. 4ねつはありますか?

    熱はありますか?

    Bạn có bị sốt không?

  5. 5きのうは少しねつがありましたが、いまはだいじょうぶです。

    昨日は少し熱がありましたが、今は大丈夫です。

    Hôm qua tôi có một chút sốt, nhưng bây giờ thì ổn rồi.

  6. 6くすりをのんで、ゆっくりやすんでください。

    薬を飲んで、ゆっくり休んでください。

    Uống thuốc và nghỉ ngơi nhé.

Ghi chú huấn luyện

Một bệnh nhân trao đổi triệu chứng với bác sĩ một cách đồng cảm. Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng và trấn an, nhằm cung cấp sự an ủi và lời khuyên.

Tập trung phát âm

  • 最近 (さいきん) — さい cần được phát âm với ngữ điệu tăng
  • 鼻水 (はなみず) — chú ý âm mũi ん
  • 咳 (せき) — せ mềm mại, cần chú ý không làm nó rõ quá
  • 熱 (ねつ) — つ ngắn, không kéo dài
  • 少し (すこし) — chú ý ngữ điệu; âm tiết một thấp, âm hai cao

Nhịp điệu & tốc độ

Giữ nhịp độ đều đặn, dừng nhẹ sau mỗi câu hỏi và trả lời. Điều này bắt chước cuộc trò chuyện tự nhiên giữa bác sĩ và bệnh nhân.

Ngữ pháp chính

  • 〜みたい = dường như hoặc có vẻ như
  • 〜がありますか = bạn có không?
  • 〜が出ます = nó có xảy ra không?
  • 〜ましたが = mặc dù ~ đã xảy ra

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • Một khoảng dừng nhỏ sau '最近' để nhấn mạnh khoảng thời gian trong giọng nói tiếng Nhật
  • Cụm từ 〜ください lịch sự và thường có âm điệu nhẹ hơn

Chiến lược luyện tập

Hãy nghe âm thanh hai lần trước khi bắt đầu. Bắt đầu shadow từng câu để quen với từ vựng y tế và giọng điệu bình tĩnh của bác sĩ.

Lỗi thường gặp

  • Phát âm rõ ràng quá âm mũi như ん — giữ nhẹ nhàng
  • Bỏ qua kết thúc です hoặc ます, vốn đặc biệt quan trọng trong tiếng Nhật trang trọng
  • Sai ngữ điệu trong nhấn trọng âm, đặc biệt là trong các thuật ngữ y tế

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.