All shadowing clips
N38 câu

Lên kế hoạch cho cuối tuần

  1. 1もしもし、げんき?

    もしもし、元気?

    Alo, bạn khỏe không?

  2. 2うん、げんきだよ。しゅうまつのよていはある?

    うん、元気だよ。週末の予定はある?

    Ừ, mình khỏe. Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?

  3. 3まだなにもきまってないけど、どうして?

    まだ何も決まってないけど、どうして?

    Mình chưa quyết định gì cả, tại sao?

  4. 4いっしょにえいがをみにいかない?

    一緒に映画を見に行かない?

    Đi xem phim cùng nhau không?

  5. 5いいね!どのえいががみたい?

    いいね!どの映画が見たい?

    Nghe hay đấy! Bạn muốn xem phim nào?

  6. 6あたらしいアニメえいががおもしろそうだよ。

    新しいアニメ映画が面白そうだよ。

    Bộ phim hoạt hình mới trông có vẻ thú vị.

  7. 7じゃあそれをみよう!どようびはどう?

    じゃあそれを見よう!土曜日はどう?

    Vậy thì xem phim đó nhé! Thứ bảy thế nào?

  8. 8どようびはだいじょうぶだよ、ごごさんじにえきであおう。

    土曜日は大丈夫だよ、午後三時に駅で会おう。

    Thứ bảy mình rảnh, gặp nhau ở ga lúc 3 giờ chiều nhé.

Ghi chú huấn luyện

Một cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè lên kế hoạch xem phim vào cuối tuần. Giọng điệu thân mật và nhẹ nhàng.

Tập trung phát âm

  • もしもし — Phát âm rõ ràng như một lời chào, thường có giọng điệu hơi đi lên.
  • 元気 (げんき) — Nhấn giọng từ げ và hơi nhấn lên ở んき.
  • 週末 (しゅうまつ) — Nguyên âm dài しゅう, đảm bảo không bị rút ngắn.
  • 一緒に (いっしょに) — Âm しょ được phát âm với âm kép.
  • 駅 (えき) — Chú ý tới giọng nhấn lên ở え và giảm ở き.

Nhịp điệu & tốc độ

Đối thoại diễn ra với nhịp điệu thoải mái, có các chỗ dừng tự nhiên sau mỗi câu — điển hình trong giao tiếp bạn bè.

Ngữ pháp chính

  • 〜けど = nhưng/dù sao (thể hiện sự tương phản nhẹ)
  • 〜よう = Chúng ta hãy làm (dùng để đề nghị một hành động)
  • 〜ない? = Không làm gì? (dùng để đưa ra đề nghị)
  • 〜はどう? = Thế nào về...? (dùng để đề xuất ý kiến)

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • 聞き手への確認として、「どう?」 thường được nói nhẹ nhàng và dịu dàng.
  • 「じゃあ」 thường được nối liền rất nhanh với câu tiếp theo.

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần để nắm bắt ý chính của cuộc hội thoại. Chú ý đặc biệt đến giọng điệu lên xuống trong các cụm từ như '元気?' và 'どう?'. Thực hành toàn bộ câu trước, sau đó tập trung vào các cụm từ khó.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn nhấn giọng trong げんき và はい元気.
  • Bỏ qua âm thổi いっしょに under một âm duy nhất; duy trì âm kép.
  • Kết thúc câu đột ngột mà không có giọng điệu tự nhiên.

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.