Mạng xã hội và xã hội
- 1さいきん、SNSのえいきょうりょくがますているとおもいませんか?
最近、SNSの影響力が増していると思いませんか?
Bạn có nghĩ rằng ảnh hưởng của mạng xã hội đang tăng lên gần đây không?
- 2そうです。とくにわかもののあいだでのえいきょうがおおきいです。
そうです。特に若者の間での影響が大きいです。
Đúng vậy. Ảnh hưởng đặc biệt mạnh mẽ trong giới trẻ.
- 3SNSをつうじてじょうほうがしゅんじにひろまりますね。
SNSを通じて情報が瞬時に広まりますね。
Thông tin lan truyền ngay lập tức qua mạng xã hội.
- 4そのとおりです。しかし、ごじょうほうもおおいです。
その通りです。しかし、誤情報も多いです。
Đúng vậy. Tuy nhiên, cũng có rất nhiều thông tin sai lệch.
- 5だからこそ、じょうほうのしんぎをみきわめるちからがひつようです。
だからこそ、情報の真偽を見極める力が必要です。
Đó là lý do tại sao chúng ta cần khả năng phân biệt sự thật của thông tin.
- 6たしかに。メディアリテラシーがじゅうようですね。
確かに。メディアリテラシーが重要ですね。
Thật vậy. Sự hiểu biết về truyền thông là quan trọng.
- 7SNSはしゃかいのいしきをかえるちからももっていますね。
SNSは社会の意識を変える力も持っていますね。
Mạng xã hội cũng có sức mạnh thay đổi nhận thức xã hội.
- 8そうですね。しゃかいうんどうのひろがりにもえいきょうします。
そうですね。社会運動の広がりにも影響します。
Đúng vậy. Nó cũng ảnh hưởng đến sự lan rộng của các phong trào xã hội.
- 9しかし、SNSいぞんしょうももんだいになっていますね。
しかし、SNS依存症も問題になっていますね。
Tuy nhiên, nghiện mạng xã hội cũng đang trở thành một vấn đề.
- 10はい、とくにわかもののせいかつにあくえいきょうをおよぼします
はい、特に若者の生活に悪影響を及ぼします
Vâng, nó đặc biệt ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của giới trẻ.
- 11SNSのつかいかたをみなおすひつようがあるかもしれません。
SNSの使い方を見直す必要があるかもしれません。
Chúng ta có thể cần xem xét lại cách sử dụng mạng xã hội.
- 12そうです。てきせつなきょりかんをたもつことがたいせつです。
そうです。適切な距離感を保つことが大切です。
Đúng vậy. Việc duy trì khoảng cách phù hợp là quan trọng.
- 13SNSをつうじてあたらしいともだちをつくることもできますね。
SNSを通じて新しい友達を作ることもできますね。
Bạn cũng có thể kết bạn mới qua mạng xã hội.
- 14はい、こくさいてきなこうりゅうがかんたんにできるようになりました。
はい、国際的な交流が簡単にできるようになりました。
Vâng, việc trao đổi quốc tế đã trở nên dễ dàng hơn.
- 15しかし、プライバシーのもんだいもむしできません。
しかし、プライバシーの問題も無視できません。
Tuy nhiên, không thể bỏ qua các vấn đề về quyền riêng tư.
- 16そのとおりです。こじんじょうほうのかんりがじゅうようです。
その通りです。個人情報の管理が重要です。
Đúng vậy. Quản lý thông tin cá nhân là quan trọng.
- 17SNSのりようにはせきにんがともなうことをわすれてはいけません。
SNSの利用には責任が伴うことを忘れてはいけません。
Chúng ta không được quên rằng việc sử dụng mạng xã hội đi kèm với trách nhiệm.
- 18そのとおりです。てきせつなつかいかたをこころがけましょう
その通りです。適切な使い方を心掛けましょう
Đúng vậy. Hãy chú ý sử dụng nó một cách phù hợp.
- 19SNSはべんりですが、つかいかたしだいできけんもあります。
SNSは便利ですが、使い方次第で危険もあります。
Mạng xã hội tiện lợi, nhưng có thể nguy hiểm tùy thuộc vào cách sử dụng.
- 20そうです。バランスをとることがたいせつです。
そうです。バランスを取ることが大切です。
Đúng vậy. Việc duy trì sự cân bằng là quan trọng.
Ghi chú huấn luyện
Trong đoạn hội thoại này, chúng ta tìm hiểu ảnh hưởng của mạng xã hội đến xã hội. Tập trung vào cả những tác động tích cực và tiêu cực, đặc biệt là với giới trẻ.
Tập trung phát âm
- 影響力 (えいきょうりょく) — giọng điệu của “きょう” nên hạ nhẹ
- 若者 (わかもの) — phát âm “わ” nhẹ nhàng
- 瞬時 (しゅんじ) — “じ” thấm với âm mũi “ん” trước đó
- 誤情報 (ごじょうほう) — giọng bắt đầu cao rồi hạ dần
- プライバシー — âm ở cuối kéo dài
Nhịp điệu & tốc độ
Nhịp điệu xen kẽ giữa tuyên bố và sự đồng thuận, với các khoảng dừng tự nhiên ở cuối nhiều câu.
Ngữ pháp chính
- 〜と思いませんか = hỏi sự đồng ý
- 〜によって = thể hiện phương tiện hoặc phương pháp
- 〜が必要です = sự cần thiết
- 〜ても = dù cho hay mặc dù
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- ですね thường mềm và ngắn hơn khi nói chuyện thân mật
- でしょう đôi khi biến thành でしょ trong tiếng Nhật nói
Chiến lược luyện tập
Nghe toàn bộ âm thanh hai lần với trọng tâm vào ngữ điệu. Sau đó, shadow từng câu, chú ý đến cuối câu nơi có các khoảng dừng và thay đổi giọng tự nhiên xảy ra.
Lỗi thường gặp
- Bỏ qua です hoặc rút ngắn chúng quá nhiều
- Nhấn giọng sai trên các danh từ phức tạp
- Bỏ qua の trong 影響が, đặc biệt trong tốc độ nói nhanh
- Nói vội vàng qua 思いませんか mà không nhấn giọng lên
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.