Tư vấn Bất động sản
- 1さいきん、いえをかおうかとかんがえているんです。
最近、家を買おうかと考えているんです。
Gần đây, tôi đang nghĩ đến việc mua nhà.
- 2それはいいですね。どのエリアをかんがえていますか?
それはいいですね。どのエリアを考えていますか?
Điều đó thật tuyệt. Bạn đang cân nhắc khu vực nào?
- 3としんからすこしはなれたしずかなばしょがいいです。
都心から少し離れた静かな場所がいいです。
Tôi thích một nơi yên tĩnh cách xa trung tâm thành phố một chút.
- 4それなら、こうがいのぶっけんをさがしてみましょう。
それなら、郊外の物件を探してみましょう。
Trong trường hợp đó, hãy tìm kiếm bất động sản ở ngoại ô.
- 5よさんはどのくらいをかんがえればいいでしょうか?
予算はどのくらいを考えればいいでしょうか?
Tôi nên cân nhắc ngân sách bao nhiêu?
- 6いっぱんてきには、ねんしゅうの5ばいがめやすといわれます。
一般的には、年収の5倍が目安と言われます。
Thông thường, người ta nói rằng khoảng năm lần thu nhập hàng năm của bạn.
- 7なるほど、さんこうになります。ローンはどうですか?
なるほど、参考になります。ローンはどうですか?
Tôi hiểu, điều đó hữu ích. Còn về khoản vay thì sao?
- 8ローンはきんりがひくいいまがかりどきかもしれません。
ローンは金利が低い今が借り時かもしれません。
Bây giờ có thể là thời điểm tốt để vay vì lãi suất thấp.
- 9それはよいじょうほうですね。てつづきはふくざつですか?
それは良い情報ですね。手続きは複雑ですか?
Đó là thông tin tốt. Các thủ tục có phức tạp không?
- 10せんもんかにそうだんすれば、スムーズにすすむとおもいます。
専門家に相談すれば、スムーズに進むと思います。
Nếu bạn tham khảo ý kiến chuyên gia, tôi nghĩ mọi việc sẽ suôn sẻ.
- 11なるほど、せんもんかにたよるのがよさそうですね。
なるほど、専門家に頼るのが良さそうですね。
Tôi hiểu, có vẻ tốt khi dựa vào chuyên gia.
- 12そうですね。ぶっけんえらびもしんちょうにおこないましょう。
そうですね。物件選びも慎重に行いましょう。
Đúng vậy. Hãy cẩn thận trong việc chọn bất động sản.
- 13ぶっけんをみるさいのポイントはなにですか?
物件を見る際のポイントは何ですか?
Những điểm chính khi xem bất động sản là gì?
- 14しゅうへんかんきょうやこうつうのびんをかくにんすることです。
周辺環境や交通の便を確認することです。
Điều quan trọng là kiểm tra môi trường xung quanh và khả năng tiếp cận giao thông.
- 15なるほど、せいかつのりべんせいもだいじですね。
なるほど、生活の利便性も大事ですね。
Tôi hiểu, sự tiện lợi của cuộc sống cũng quan trọng.
- 16はい、特にスーパーやびょういんのきょりはようかくにんです。
はい、特にスーパーや病院の距離は要確認です。
Vâng, đặc biệt là khoảng cách đến siêu thị và bệnh viện cần được kiểm tra.
- 17ありがとうございます。ないけんのよやくをしたいです。
ありがとうございます。内見の予約をしたいです。
Cảm ơn bạn. Tôi muốn lên lịch xem bất động sản.
- 18もちろんです。ごきぼうのにっていをおしえてください。
もちろんです。ご希望の日程を教えてください。
Tất nhiên. Vui lòng cho tôi biết ngày bạn muốn.
- 19らいしゅうのどようびはどうでしょうか?
来週の土曜日はどうでしょうか?
Thứ bảy tuần sau thì sao?
- 20だいじょうぶです。では、どようびにおまちしています。
大丈夫です。では、土曜日にお待ちしています。
Được thôi. Tôi sẽ gặp bạn vào thứ bảy.
Ghi chú huấn luyện
Cuộc thảo luận là về việc mua một ngôi nhà và nhận lời khuyên về các yếu tố cần cân nhắc trong bất động sản như vị trí, ngân sách, và vay vốn.
Tập trung phát âm
- 家を買おうかと (いえをかおうかと) — Chú ý trọng âm cao của 'かおうか'.
- 都心 (としん) — Nhấn nhẹ âm 'と'.
- 郊外 (こうがい) — Giữ chuyển tiếp mượt mà giữa âm 'う' và 'が'.
- ローン (ローン) — Đảm bảo kéo dài nguyên âm đúng cách.
- 内見 (ないけん) — Giữ nhịp đều để phân biệt với âm giống nhau.
Nhịp điệu & tốc độ
Duy trì nhịp điệu ôn hòa, ổn định với các khoảng ngưng nhẹ—thích hợp để shadow từng câu một.
Ngữ pháp chính
- 〜かと考えている = đang cân nhắc làm gì đó
- 〜なら = nếu điều gì đó xảy ra
- 〜時かもしれません = có thể là lúc để làm gì đó
- 〜が目安と言われます = được coi là tiêu chuẩn
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- なるほど thường được nói với giọng xuống để thể hiện sự hiểu biết.
- ですね dùng để đồng ý thường có giọng điệu thư thái ở cuối câu.
Chiến lược luyện tập
Nghe đoạn hội thoại ít nhất hai lần để làm quen với nhịp điệu trước khi shadow. Tập trung vào chuyển tiếp giữa các câu hỏi và câu trả lời.
Lỗi thường gặp
- Bỏ qua trợ từ か khi làm giả câu hỏi.
- Giảm âm của từ 郊外 thay vì duy trì nhịp điệu tự nhiên.
- Bỏ đuôi です trong lời nói nhanh, điều này quan trọng để thể hiện lịch sự.
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.