Cuộc gặp gỡ đầu tiên
- 1はじめまして。たなかともうします
はじめまして。田中と申します
Rất vui được gặp bạn. Tôi tên là Tanaka.
- 2こちらこそ、はじめまして。さとうです。
こちらこそ、はじめまして。佐藤です。
Rất vui được gặp bạn. Tôi là Sato.
- 3おしごとはなにをされていますか?
お仕事は何をされていますか?
Bạn làm công việc gì?
- 4ITかんけいのしごとをしています。
IT関係の仕事をしています。
Tôi làm việc trong lĩnh vực IT.
- 5そうなんです!わたしはきょういくかんけいです。
そうなんです!私は教育関係です。
Vậy à! Tôi làm trong lĩnh vực giáo dục.
- 6それはすばらしいですね。
それは素晴らしいですね。
Điều đó thật tuyệt vời.
- 7ありがとうございます。しゅみはなにですか?
ありがとうございます。趣味は何ですか?
Cảm ơn bạn. Sở thích của bạn là gì?
- 8えいがをみることがすきです。
映画を見ることが好きです。
Tôi thích xem phim.
Ghi chú huấn luyện
Cuộc gặp đầu tiên thân thiện và lịch sự giữa hai người, trao đổi tên, công việc và sở thích.
Tập trung phát âm
- 田中 (たなか) — Chú ý độ cao thấp của giọng.
- 佐藤 (さとう) — Giọng điệu khác so với 田中.
- IT関係 (アイティーかんけい) — Cân bằng các âm tiết đều nhau.
- 素晴らしい (すばらしい) — Nhấn mạnh âm tiết giữa.
- 趣味 (しゅみ) — Phát âm rõ ràng しゅ.
Nhịp điệu & tốc độ
Duy trì giọng điệu lịch sự với tốc độ vừa phải, lưu ý dừng tự nhiên giữa các câu.
Ngữ pháp chính
- と申します = Cách giới thiệu tên một cách trang trọng.
- 〜ています = Hành động hoặc nghề nghiệp đang diễn ra.
- 〜ですか? = Dùng để hỏi một cách lịch sự.
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- と申します thường được phát âm nhanh hơn thành ともうします.
- はじめまして thường được đọc với giọng điệu trôi chảy.
Chiến lược luyện tập
Nghe đoạn hội thoại hai lần để quen với nhịp điệu, sau đó shadow từng câu một. Chú ý đặc biệt đến độ cao thấp trong giọng nói khi phát âm tên và chuyển đổi trong cuộc trò chuyện.
Lỗi thường gặp
- Phát âm sai 申します thành もうします — đảm bảo phát âm 'mou' mềm mại.
- Bỏ qua giọng điệu rõ ràng cho です ở cuối câu.
- Đọc nhanh qua はじめまして mà không có nhịp điệu đúng.
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.