All shadowing clips
N29 câu

Lên kế hoạch cho cuối tuần

  1. 1もしもし、げんき?

    もしもし、元気?

    Alo, bạn có khỏe không?

  2. 2げんきだよ。こんしゅうまつ、よていある?

    元気だよ。今週末、予定ある?

    Mình khỏe. Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì chưa?

  3. 3まだないよ。何かするつもり?

    まだないよ。何かするつもり?

    Chưa có gì. Bạn định làm gì à?

  4. 4えいがをみにいかない?

    映画を見に行かない?

    Đi xem phim không?

  5. 5いいね!なんじにする?

    いいね!何時にする?

    Nghe hay đấy! Mấy giờ thì đi?

  6. 6ごご3じくらいはどうかな?

    午後3時くらいはどうかな?

    Khoảng 3 giờ chiều thì sao?

  7. 7それでいいよ。どこであう?

    それでいいよ。どこで会う?

    Vậy cũng được. Gặp ở đâu?

  8. 8えきのまえでどう?

    駅の前でどう?

    Trước ga thì sao?

  9. 9わかった。じゃあ、どようびにね。

    わかった。じゃあ、土曜日にね。

    Biết rồi. Hẹn gặp vào thứ Bảy.

Ghi chú huấn luyện

Cuộc trò chuyện thông thường về kế hoạch cuối tuần, không khí thân thiện và thoải mái.

Tập trung phát âm

  • もしもし — âm nhẹ và cao dần; thường dùng khi bắt đầu cuộc gọi
  • 元気 (げんき) — げ phát âm nhẹ, không mạnh
  • 今週末 (こんしゅうまつ) — chú ý pitch accent ở まつ
  • 映画 (えいが) — えい kéo dài
  • 午後3時 (ごごさんじ) — さんじ với intonación trung lập

Nhịp điệu & tốc độ

Cuộc trò chuyện mượt mà và thoải mái. Nhịp độ đều đặn, ngắt nghỉ tự nhiên sau câu hỏi.

Ngữ pháp chính

  • 予定ある = cách thân mật hỏi 'có kế hoạch không?'
  • 何かする = hỏi về kế hoạch sắp tới một cách thân mật
  • 〜に行く = diễn đạt ý định đi đâu đó
  • どう = cách viết rút gọn của どうですか, sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • じゃあ, thường được phát âm là じゃ

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần để bắt nhịp tự nhiên. Tập trung vào giọng điệu thân mật của cuộc hội thoại. Thực hành lặp lại sau khi nghe mỗi câu để bắt chước đúng thời gian và ngữ điệu.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa các loại giọng điệu thân mật và trang trọng
  • Nhấn mạnh quá mức các pitch accents, dẫn đến giọng nói không tự nhiên
  • Phát âm sai các nguyên âm kéo dài như trong えいが

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.