All shadowing clips
N27 câu

Tại ga tàu

  1. 1つぎのでんしゃまであとどれくらいありますか?

    次の電車まであとどれくらいありますか?

    Còn bao lâu nữa đến chuyến tàu tiếp theo?

  2. 2あと5ふんくらいですね。

    あと5分くらいですね。

    Khoảng 5 phút nữa.

  3. 3それなら、ちょうどいいですね。

    それなら、ちょうどいいですね。

    Nếu vậy thì vừa kịp.

  4. 4でも、すこしこんでいるかもしれません。

    でも、少し混んでいるかもしれません。

    Nhưng có thể hơi đông.

  5. 5そうですか。すわれるといいんですが。

    そうですか。座れるといいんですが。

    Vậy sao. Hy vọng chúng ta có chỗ ngồi.

  6. 6いっしょにのれば、なんとかなるでしょう。

    一緒に乗れば、なんとかなるでしょう。

    Nếu chúng ta cùng lên tàu thì chắc chắn sẽ ổn thôi.

  7. 7たしかに!はやくホームにいきましょう

    確かに!早くホームに行きましょう

    Đúng vậy! Hãy nhanh đến sân ga nào.

Ghi chú huấn luyện

Cuộc trò chuyện xoay quanh việc bắt chuyến tàu tiếp theo và khả năng đông đúc. Tạo cảm giác gấp rút và hy vọng.

Tập trung phát âm

  • 電車 (でんしゃ) — Chú ý giọng điệu cao ở しゃ
  • 混んでいる (こんでいる) — Âm ん phát âm qua mũi và kết hợp với で
  • 座れる (すわれる) — Kéo dài âm う nhẹ; る phớt nhẹ
  • ホーム — Chú ý gióng độ hạ sau ホ
  • 乗れば (のれば) — Nhấn mạnh âm の hơn âm れ

Nhịp điệu & tốc độ

Câu văn ngắn, nhịp độ đều, tạo ra nhịp điệu ổn định với khoảng dừng nhẹ giữa các câu.

Ngữ pháp chính

  • 〜ますか = dùng để hỏi lịch sự
  • 〜かもしれません = có thể xảy ra, thể hiện sự không chắc chắn
  • もし〜ば = nếu điều kiện này thỏa mãn, thì
  • なんとかなる = xoay sở được

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • かもしれません thường được đọc nhanh trong hội thoại.

Chiến lược luyện tập

Nghe hai hoặc ba lần mà không shadow để nắm bắt dòng chảy và tính khẩn trương trong đối thoại. Sau đó, tập trung vào bắt chước cao độ và ngữ điệu, đặc biệt là các cụm từ điều kiện và phỏng đoán.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ qua các từ nối; nhớ phát âm rõ chúng.
  • Đọc nhanh qua đuôi 〜ます; đảm bảo phát âm rõ ràng cuối câu.
  • Bỏ qua cao độ từ trong các danh từ phức hợp như 電車.

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.