All shadowing clips
N26 câu

Hỏi đường đi

  1. 1すみません、このあたりでコンビニはどこですか?

    すみません、この辺りでコンビニはどこですか?

    Xin lỗi, cửa hàng tiện lợi ở đâu quanh đây?

  2. 2このみちをまっすぐいって、しんごうをみぎにまがるとありますよ。

    この道をまっすぐ行って、信号を右に曲がるとありますよ。

    Đi thẳng đường này và rẽ phải ở đèn giao thông.

  3. 3しんごうまでなんぷんくらいかかりますか?

    信号まで何分くらいかかりますか?

    Mất khoảng bao nhiêu phút để đến đèn giao thông?

  4. 4あるいて5ふんくらいですよ。

    歩いて5分くらいですよ。

    Khoảng 5 phút đi bộ.

  5. 5ありがとうございます。たすかりました

    ありがとうございます。助かりました

    Cảm ơn rất nhiều. Điều đó rất hữu ích.

  6. 6どういたしまして。きをつけていくくださいね。

    どういたしまして。気をつけて行ってくださいね。

    Không có gì. Hãy đi cẩn thận nhé.

Ghi chú huấn luyện

Cuộc hội thoại lịch sự về việc hỏi và chỉ đường. Không khí thân thiện và hỗ trợ.

Tập trung phát âm

  • すみません (sumimasen) — Nhấn rõ âm ん ở cuối
  • この辺り (このあたり) — Chú ý thay đổi ngữ điệu ở 辺
  • まっすぐ (massugu) — Âm đôi っ cần được phát âm với một chút ngắt
  • 信号 (しんごう) — Chú ý nguyên âm dài 'o' ở ごう
  • どういたしまして (douitashimashite) — Cẩn thận khi phát âm trôi chảy và nhanh

Nhịp điệu & tốc độ

Đoạn hội thoại xen kẽ giữa câu hỏi và trả lời, mỗi câu có khoảng ngừng tự nhiên, tạo nên nhịp điệu cân bằng.

Ngữ pháp chính

  • 〜して = mang ý 'hãy làm ơn'
  • 〜けて = tạo nên âm điệu cẩn thận hoặc lưu ý
  • 〜から = 'từ,' chỉ hướng hoặc thứ tự
  • 〜とあります = 'nằm ở,' chỉ vị trí

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • Cụm từ どういたしまして thường được đọc nhanh và gộp lại trong cách nói thông thường.

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần trước khi shadow. Chú trọng ở chỗ chuyển từ câu hỏi sang trả lời, đặc biệt quan tâm đến ngữ điệu và ngắt câu.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ qua âm đôi trong まっすぐ
  • Nhầm lẫn ngữ điệu trong すみません
  • Không để ý nguyên âm kéo dài trong 信号
  • Bỏ qua khoảng ngừng nhịp nhàng giữa các câu

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.