Tại Phòng Khám Bác Sĩ
- 1さいきん、つかれがとれなくてこまっています。
最近、疲れが取れなくて困っています。
Gần đây, tôi không thể dứt khỏi sự mệt mỏi này.
- 2それはストレスかもしれませんね。ほかにはどんなしょうじょうがありますか?
それはストレスかもしれませんね。他にはどんな症状がありますか?
Có thể đó là căng thẳng. Bạn có triệu chứng nào khác không?
- 3ずつうとすこしのめまいがあります。
頭痛と少しのめまいがあります。
Tôi bị đau đầu và có chút chóng mặt.
- 4なるほど。しょくよくはどうですか?
なるほど。食欲はどうですか?
Hiểu rồi. Bạn có cảm giác thèm ăn không?
- 5さいきんはあまりたべたくないです。
最近はあまり食べたくないです。
Gần đây tôi không thực sự muốn ăn.
- 6ストレスがげんいんかもしれませんが、ねんのためけつえきけんさをしましょう。
ストレスが原因かもしれませんが、念のため血液検査をしましょう。
Có thể nguyên nhân là do căng thẳng, nhưng chúng ta hãy xét nghiệm máu để đề phòng.
Ghi chú huấn luyện
Trong phòng khám bác sĩ thảo luận về triệu chứng mệt mỏi và căng thẳng. Không khí có phần trang trọng nhưng đảm bảo.
Tập trung phát âm
- 疲れ (つかれ) — Nhấn âm đầu tiên (つ).
- 症状 (しょうじょう) — Chú ý âm dài ở じょう.
- 頭痛 (ずつう) — Chú ý giảm âm sau khi đọc ず.
- めまい — Lên giọng ở âm ま.
- 食欲 (しょくよく) — Duy trì giọng điệu bằng phẳng suốt từ này.
Nhịp điệu & tốc độ
Chú ý dừng nhẹ trước khi đặt câu hỏi. Nhịp đều, dễ dàng để shadow từng câu một.
Ngữ pháp chính
- 〜なくて困っています — Diễn đạt trạng thái phiền toái.
- かもしれません — Dùng để diễn tả khả năng.
- 〜ましょう — Đề nghị hành động cùng thực hiện.
- 〜ですが — Tương phản hai câu.
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- かもしれませんね: 'ね' thêm âm điệu nhẹ nhàng, an ủi.
- 他には thường được đọc nhanh, gộp các từ lại với nhau trong hội thoại tự nhiên.
Chiến lược luyện tập
Nghe toàn bộ hội thoại ba lần trước, tập trung vào giọng nhẹ nhàng của bác sĩ. Sau đó, shadow từng câu riêng, chú ý phát âm và giọng của các từ y khoa.
Lỗi thường gặp
- Phát âm sai các âm dài như ở 血液 (けつえき).
- Bỏ qua giọng giảm ở các từ như ストレス.
- Vội vàng qua các câu hỏi mà không bắt chước nhịp ngừng tự nhiên.
- Không chú ý âm điệu hỗ trợ với 'ね' ở cuối câu gợi ý hoặc khả năng.
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.