All shadowing clips
N16 câu

Trò chuyện nơi công sở

  1. 1きのうのプレゼン、どうでしたか?

    昨日のプレゼン、どうでしたか?

    Buổi thuyết trình hôm qua thế nào?

  2. 2まあまあだったかな。もうすこしじゅんびができたらよかったけど。

    まあまあだったかな。もう少し準備ができたら良かったけど。

    Chắc cũng tạm thôi. Ước gì tôi đã chuẩn bị kỹ hơn.

  3. 3たしかに。じかいはしりょうをもっとせいりしたほうがいいかもね。

    確かに。次回は資料をもっと整理したほうがいいかもね。

    Đúng vậy. Có lẽ lần tới chúng ta nên sắp xếp tài liệu tốt hơn.

  4. 4そうだね。あと、じかんはいぶんにもきをつけないと。

    そうだね。あと、時間配分にも気をつけないと。

    Đúng rồi. Ngoài ra, chúng ta nên chú ý đến việc phân bổ thời gian.

  5. 5そうそう、じかんがたりなくてあせったよ。

    そうそう、時間が足りなくて焦ったよ。

    Đúng vậy, tôi đã hoảng loạn vì không còn đủ thời gian.

  6. 6でも、ぜんたいてきにはよかったとおもうよ。おつかれさま。

    でも、全体的には良かったと思うよ。お疲れ様。

    Nhưng nhìn chung, tôi nghĩ là khá tốt. Làm tốt lắm.

Ghi chú huấn luyện

Cuộc trò chuyện thường ngày tại nơi làm việc thảo luận về buổi thuyết trình trước đó. Người nói suy ngẫm về hiệu suất và các điểm cần cải thiện.

Tập trung phát âm

  • プレゼン — Nhấn mạnh vào trọng âm cao ở ゼ
  • まあまあ — Kéo dài nguyên âm ở cả hai まあ
  • 整理 (せいり) — Cao độ lên ở せ và hạ xuống ở り
  • 時間配分 (じかんはいぶん) — Chú ý sự thay đổi cao độ rõ rệt từ 時 sang 間
  • お疲れ様 (おつかれさま) — Phát âm suôn sẻ như một câu cố định, với tông cao dần ở おつ

Nhịp điệu & tốc độ

Cuộc trò chuyện có tốc độ ổn định và vừa phải, điển hình trong các cuộc thảo luận phản ánh. Dừng tự nhiên ở cuối câu.

Ngữ pháp chính

  • 〜たら良かった — Diễn tả sự hối tiếc hoặc mong muốn kết quả khác
  • 〜かもね — Cách nói thân mật để gợi ý khả năng
  • 〜ないと — Diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc
  • 〜と思う — Dùng để bày tỏ suy nghĩ hoặc ý kiến cá nhân

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • まあまあ được lặp lại một cách không chính thức để bày tỏ sự không quan tâm
  • そうそう được sử dụng mạnh mẽ để xác nhận đồng ý

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần trước khi shadow để nắm được dòng chảy của cuộc trò chuyện. Thực hành shadow từng câu, đặc biệt chú ý đến cao độ ở các cụm từ như 整理 và プレゼン.

Lỗi thường gặp

  • Trộn các từ với nhau, đặc biệt sau khi dừng — giữ rõ ràng
  • Bỏ qua trọng âm cao độ, có thể thay đổi ý nghĩa từ
  • Không kéo dài nguyên âm trong まあまあ và お疲れ様
  • Bỏ sót các trợ từ kết thúc câu như よ và ね trong lời nói thân mật

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.