All shadowing clips
N16 câu

Nhận phòng tại khách sạn

  1. 1よやくしていたたなかですが、チェックインをお願いします。

    予約していた田中ですが、チェックインをお願いします。

    Tôi đã đặt phòng dưới tên Tanaka. Xin làm thủ tục nhận phòng.

  2. 2たなかさまですね、かしこまりました。みぶんしょうめいしょをおねがいできますか。

    田中様ですね、かしこまりました。身分証明書をお願いできますか。

    Ngài Tanaka, đúng không? Chắc chắn rồi. Xin cho tôi xem chứng minh thư của ngài.

  3. 3はい、こちらです。

    はい、こちらです。

    Vâng, đây ạ.

  4. 4ありがとうございます。ちょうしょくは7じから10じまでとなっております。

    ありがとうございます。朝食は7時から10時までとなっております。

    Cảm ơn ngài. Bữa sáng được phục vụ từ 7 đến 10 giờ sáng.

  5. 5りょうかいしました。へやはきんえんですよね?

    了解しました。部屋は禁煙ですよね?

    Tôi đã hiểu. Phòng có cấm hút thuốc, đúng không?

  6. 6はい、おきゃくさまのへやはきんえんです。なにかごふめいなてんがございましたら、おしらせください。

    はい、お客様の部屋は禁煙です。何かご不明な点がございましたら、お知らせください。

    Vâng, phòng của ngài là phòng cấm hút thuốc. Nếu có thắc mắc gì, hãy báo cho chúng tôi.

Ghi chú huấn luyện

Cuộc trao đổi.check-in tại khách sạn lịch sự và trang trọng. Giọng điệu lịch sự, điển hình cho dịch vụ khách hàng của Nhật.

Tập trung phát âm

  • 予約 (よやく) — Phát âm や mềm mại và không ngắt
  • 田中様 (たなかさま) — Chú ý sự nâng nhẹ giọng ở たな
  • 身分証明書 (みぶんしょうめいしょ) — Tiết tấu nhanh giữa しょう và めい
  • 7時 (しちじ) — Trọng âm rơi vào ち
  • 禁煙 (きんえん) — Đảm bảo kết nối mềm mại giữa きん và えん

Nhịp điệu & tốc độ

Giữ giọng điệu trang trọng và ổn định, phản ánh tính trang nghiêm của việc check-in khách sạn.

Ngữ pháp chính

  • 〜ですが = khiêm nhường khi giới thiệu bản thân hoặc một điểm
  • 〜ますか = cách lịch sự để đưa ra yêu cầu
  • 〜となっております = diễn tả trang trọng cho 'là'
  • ~いただけます = dạng yêu cầu lịch sự

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • かしこまりました thường được phát âm nhanh và rõ trong giao tiếp dịch vụ

Chiến lược luyện tập

Nghe đoạn ghi âm hai lần để nắm bắt dòng chảy cuộc trò chuyện và sự lịch sự. Tập trung vào các phần có cụm từ dài hơn bằng cách dừng và lặp lại từng phần riêng rẽ.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ qua nhấn trọng âm ở tên và từ khóa như '田中様'
  • Phát âm không rõ khi vội vàng ở các câu lịch sự
  • Nối sai âm tiết, đặc biệt ở các từ phức như '身分証明書'

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.