All shadowing clips
N18 câu

Lên kế hoạch cho bữa tối

  1. 1こんしゅうまつのよてい、どうなってる?

    今週末の予定、どうなってる?

    Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không?

  2. 2とくにないけど、なにかあるの?

    特にないけど、何かあるの?

    Không có gì đặc biệt, bạn có ý định gì không?

  3. 3あたらしいイタリアンのみせ、いってみない?

    新しいイタリアンの店、行ってみない?

    Có muốn thử nhà hàng Ý mới không?

  4. 4いいね!じかんはどうする?

    いいね!時間はどうする?

    Nghe hay đấy! Chúng ta đi lúc mấy giờ?

  5. 57じくらいがいいかな。

    7時くらいがいいかな。

    Khoảng 7 giờ tối thì tốt nhỉ.

  6. 6じゃあ、それで。よやくしとくね。

    じゃあ、それで。予約しとくね。

    Vậy nhé. Tôi sẽ đặt chỗ trước.

  7. 7ありがとう、たのしみにしてるよ。

    ありがとう、楽しみにしてるよ。

    Cảm ơn, tôi đang rất mong chờ đến lúc đó.

  8. 8こちらこそ、またあとでね。

    こちらこそ、また後でね。

    Tôi cũng vậy, hẹn gặp lại sau nhé.

Ghi chú huấn luyện

Một cuộc trò chuyện thân mật khi lên kế hoạch đi ăn tối ở nhà hàng Ý mới vào cuối tuần.

Tập trung phát âm

  • 週末 (しゅうまつ) — Chú ý âm dài 'しゅう'
  • イタリアン — Nhấn nhẹ vào 'ア'
  • 行ってみない (いってみない) — Liên kết âm いって một cách mềm mại
  • 予約 (よやく) — Chú ý âm 'よ'
  • 楽しみ (たのしみ) — Lưu ý nhịp độ giọng giảm ở 'し'

Nhịp điệu & tốc độ

Cuộc trò chuyện có nhịp điệu vừa phải, chú ý đến điểm dừng tự nhiên trước câu hỏi.

Ngữ pháp chính

  • 〜予定 = lịch trình
  • 〜くらい = khoảng
  • 〜にする = quyết định
  • 〜しとく = dạng ngắn của 〜しておく (làm trước)

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • どうなってる? được đọc nhanh và mềm hơn.
  • いいね với giọng điệu nâng lên tạo cảm giác đồng ý tự nhiên.

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần đầu để nắm bắt ngữ điệu tự nhiên, sau đó lặp lại từng câu, chú ý đến nhịp của câu hỏi.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn về âm điệu của 予定 và 特に.
  • Bỏ qua âm liên kết, ví dụ, って trong 行ってみない.
  • Không nhấn mạnh đủ vào いいね!, giảm sự hào hứng.

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.