Tại ga tàu
- 1つぎのでんしゃはなんじにくるんだっけ?
次の電車は何時に来るんだっけ?
Tàu tiếp theo mấy giờ tới nhỉ?
- 2たしか、あと十分あいだでくるとおもうよ。
確か、あと十分間で来ると思うよ。
Nếu nhớ không lầm thì còn khoảng mười phút nữa sẽ tới.
- 3それにしても、さいきんおくれることがおおいよね。
それにしても、最近遅れることが多いよね。
Dù sao thì, gần đây tàu thường hay bị trễ nhỉ?
- 4うん、とくにあさのラッシュアワーはたいへんだよ。
うん、特に朝のラッシュアワーは大変だよ。
Ừ, đặc biệt là vào giờ cao điểm buổi sáng, rất mệt.
- 5まったく、そのせいであさからつかれちゃうよ。
まったく、そのせいで朝から疲れちゃうよ。
Thật sự, điều đó khiến tôi mệt từ sáng.
- 6まあ、しかたないけれどはやくかいぜんしてほしいね。
まあ、仕方ないけれど早く改善してほしいね。
À, không thể làm khác được nhưng mong rằng họ sẽ sớm cải thiện.
Ghi chú huấn luyện
Nói chuyện tại trạm tàu điện về thời gian tàu đến, sự trễ hẹn và phiền toái.
Tập trung phát âm
- 電車 (でんしゃ) — phải nhẹ nhàng với âm しゃ
- 何時 (なんじ) — Nhấn じ thấp hơn
- 十分 (じゅっぷん) — 'p' kép, phải hơi giảm giọng ở ぷん
- 来る (くる) — Chú ý đến âm く ngắn nhưng rõ
- 仕方ない (しかたない) — Nhấn mạnh âm tiết đầu し
Nhịp điệu & tốc độ
Mượt mà, ngừng tự nhiên tại điểm dừng câu — phù hợp để shadow từng câu một.
Ngữ pháp chính
- 〜んだっけ — dùng để hỏi xác nhận
- 〜と思う — diễn đạt suy nghĩ hoặc niềm tin
- それにしても〜 — dẫn vào ý kiến trái ngược
- 〜ばいい — diễn đạt hy vọng hoặc mong ước
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- 思うよ thường được phát âm nhanh, hòa quyện giữa 思 và うよ
- 早く đôi khi có thể nghe như はやっ khi nói nhanh
Chiến lược luyện tập
Luyện từng câu một lần. Nghe hai lần trước khi lặp lại. Chú ý đặc biệt đến ngữ điệu và những điểm ngắt.
Lỗi thường gặp
- Bỏ qua ん trong 〜んだっけ
- Không phát âm rõ âm kép trong 十分 (じゅっぷん)
- Bỏ sót âm い cuối cùng trong 疲れちゃうよ
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.