All shadowing clips
N17 câu

Hỏi đường

  1. 1すみません、すこしおじかんよろしいでしょうか。

    すみません、少しお時間よろしいでしょうか。

    Xin lỗi, bạn có thời gian một chút không?

  2. 2どうぞ、なにかおてつだいしましょうか?

    どうぞ、何かお手伝いしましょうか?

    Dĩ nhiên, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  3. 3しんじゅくえきにはどういけばいいのでしょうか。

    新宿駅にはどう行けばいいのでしょうか。

    Làm sao tôi có thể đến ga Shinjuku?

  4. 4このとおりをまっすぐすすんで、ふたつめのしんごうをみぎにまがってください。

    この通りをまっすぐ進んで、二つ目の信号を右に曲がってください。

    Đi thẳng trên đường này và rẽ phải ở đèn giao thông thứ hai.

  5. 5それから、えきはすぐひだりがわにありますよ。

    それから、駅はすぐ左側にありますよ。

    Sau đó, ga sẽ nằm ngay bên tay trái của bạn.

  6. 6ありがとうございます、とてもたすかりました。

    ありがとうございます、とても助かりました。

    Cảm ơn rất nhiều, điều đó rất hữu ích.

  7. 7きをつけていってくださいね。

    気をつけて行ってくださいね。

    Hãy cẩn thận trên đường đi nhé.

Ghi chú huấn luyện

Đoạn hội thoại yêu cầu và hướng dẫn đường một cách lịch sự. Liên quan đến giao tiếp lịch sự giữa hai người lạ.

Tập trung phát âm

  • 少し (すこし) — Chú ý đến âm thấp-cao
  • どう行けば (どういけば) — Đảm bảo kéo dài âm "どう" rõ ràng
  • 右に (みぎに) — Phát âm "に" rõ ràng, không bị nhập nhằng
  • 信号 (しんごう) — Chú ý âm mũi "ん"
  • 駅は (えきは) — "は" phát âm thành "wa"

Nhịp điệu & tốc độ

Nhịp điệu lịch sự và đều đặn, cho phép dừng nhẹ giữa câu để rõ nghĩa.

Ngữ pháp chính

  • 〜てもよろしいでしょうか = Cách hỏi lịch sự để xin phép
  • 〜ばいいのでしょうか = Hỏi lời khuyên hoặc hướng dẫn
  • 〜てください = Yêu cầu hoặc hướng dẫn
  • すぐ = Chỉ sự gần gũi ngay lập tức

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • よろしいでしょうか thường nghe như rút gọn trong nói nhanh
  • 〜て行ってください có thể nghe như 〜てってください

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần ở tốc độ bình thường để nắm bắt ngữ điệu tự nhiên. Shadow từng câu riêng lẻ, tập trung vào cao độ và mức độ lịch sự, sau đó shadow toàn bộ đoạn ở tốc độ giảm một nửa.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ qua các hình thức です・ます lịch sự
  • Bỏ sót ngữ điệu ở những câu hỏi
  • Phát âm sai các nguyên âm dài, ví dụ như trong どう
  • Không phát âm rõ các trợ từ nhỏ như に và は

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.