tìm kiếm, hỏi
On'yomi (音読み)
- ジン
- シン
Kun'yomi (訓読み)
- たず.ねる
Về kanji này
Kanji 「尋」 có nghĩa chính là tìm kiếm hoặc hỏi han. Thường được dùng như một động từ, với cách đọc kun là たず.ねる, nghĩa là "hỏi" hoặc "tìm đến". Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 問い合わせ (といあわせ) có nghĩa là "hỏi thông tin"; 尋ねる (たずねる) nghĩa là "hỏi han"; và 尋常 (じんじょう) có nghĩa là "thông thường". Chú ý rằng 尋問 (じんもん) có nghĩa là "hỏi cung" hoặc "thẩm vấn", thể hiện một ý nghĩa nghiêm túc hơn. Kanji này rất hữu ích khi bạn muốn tìm hiểu thông tin hoặc khi cần hỗ trợ từ ai đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼に尋ねてみる。
Tôi sẽ hỏi anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- seek, inquire, ask
- Tiếng Việt
- tìm kiếm, hỏi
- 日本語
- 尋ねる, 尋ね
- 한국어
- 찾다, 문의하다, 물어보다
- 中文
- 探寻, 询问, 问
- id
- mencari, menanyakan, bertanya
- th
- ค้นหา, สอบถาม, ถาม
- es
- buscar, inquirir, preguntar
- fr
- chercher, interroger, demander
- de
- suchen, fragen, erkunden
- pt
- procurar, inquirir, perguntar
Từ ghép phổ biến
- 問い合わせinquiry, contact
- 尋ねるto inquire, to ask
- 尋常ordinary, usual
- 尋問interrogation, questioning
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.