Quay lại từ điển
JLPT N113画 · 13 nétbộ thủ 疒Kỹ năng đặc định: Chăm sóc

palsy, become numb, paralysed

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • しび.れる

Gợi nhớ

Khi bị bụi dính vào tay, cảm giác trở nên tê cóng và bỗng dưng tay cảm giác như bị tê liệt.

Về kanji này

Kanji「痺」có nghĩa chính là 'tê liệt' hoặc 'tê'. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cảm giác tê buốt ở tay hoặc chân, khi máu không lưu thông tốt. Kanji này chủ yếu được sử dụng như một động từ trong cách đọc kun'yomi là 'しび.れる', có nghĩa là 'bị tê' hoặc 'trở nên tê liệt'. Mặc dù không có nhiều từ ghép phổ biến, bạn có thể bắt gặp từ '痺れ' (しびれ), có nghĩa là 'cảm giác tê'. Một lưu ý nhỏ là cảm giác này thường xảy ra khi cơ thể chèn ép vào một bộ phận nào đó trong thời gian dài.

Câu ví dụ

  • 足が痺れました。

    Chân tôi bị tê.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
palsy, become numb, paralysed
한국어
마비
中文
麻痹
id
paresis
th
อัมพาต
es
parálisis
fr
paralysie
de
Lähmung
pt
paralisia

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.