palsy, become numb, paralysed
On'yomi (音読み)
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- しび.れる
Về kanji này
Kanji「痺」có nghĩa chính là 'tê liệt' hoặc 'tê'. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cảm giác tê buốt ở tay hoặc chân, khi máu không lưu thông tốt. Kanji này chủ yếu được sử dụng như một động từ trong cách đọc kun'yomi là 'しび.れる', có nghĩa là 'bị tê' hoặc 'trở nên tê liệt'. Mặc dù không có nhiều từ ghép phổ biến, bạn có thể bắt gặp từ '痺れ' (しびれ), có nghĩa là 'cảm giác tê'. Một lưu ý nhỏ là cảm giác này thường xảy ra khi cơ thể chèn ép vào một bộ phận nào đó trong thời gian dài.
Câu ví dụ
足が痺れました。
Chân tôi bị tê.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- palsy, become numb, paralysed
- 한국어
- 마비
- 中文
- 麻痹
- id
- paresis
- th
- อัมพาต
- es
- parálisis
- fr
- paralysie
- de
- Lähmung
- pt
- paralisia
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.