cán bộ, một viên chức
On'yomi (音読み)
- リ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「吏」 có nghĩa chính là "nhân viên", "công chức". Kanji này thường được dùng trong danh từ thay vì động từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm: "官吏" (かんり), có nghĩa là "công chức chính phủ"; "刑吏" (けいり), nghĩa là "người thi hành án"; và "公吏" (こうり), tức là "công chức địa phương". Những từ này cho thấy vai trò của các cá nhân làm việc trong bộ máy nhà nước hoặc hệ thống pháp luật. Lưu ý rằng kanji này không có cách viết kun'yomi, chỉ được dùng trong ngữ cảnh viên chức hoặc pháp luật.
Câu ví dụ
吏員は丁寧に対応してくれた。
Nhân viên đã tiếp nhận một cách lịch sự.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- officer, an official
- Tiếng Việt
- cán bộ, một viên chức
- 日本語
- 役人, 官吏
- 한국어
- 공무원, 관리
- 中文
- 官员, 公务员
- id
- pejabat
- th
- เจ้าหน้าที่
- es
- oficial
- fr
- fonctionnaire
- de
- Beamter
- pt
- oficial
Từ ghép phổ biến
- 官吏government official, public servant, civil servant
- 下吏lower official
- 刑吏executioner
- 公吏local government official
- 獄吏jailer, gaoler
- 俗吏petty official
- 能吏able official, capable official
- 吏員official
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.