ngài, tiến cử
On'yomi (音読み)
- チン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「朕」 có nghĩa chính là cách xưng hô của nhà vua hoặc hoàng đế, thường được dùng để chỉ "chúng ta" trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện quyền lực và sự trang nghiêm. Kanji này không thường xuất hiện trong các từ ghép như một số kanji khác. Thực tế, nó chủ yếu được dùng trong văn bản lịch sử hoặc các tác phẩm liên quan đến triều đình, không phải trong giao tiếp hàng ngày. Điều đặc biệt là, từ này không có cách đọc kun’yomi, chỉ có cách đọc on’yomi là チン, và được sử dụng rất hạn chế. Hãy nhớ rằng, 朕 là thuật ngữ mang tính chất trang trọng và không phù hợp để sử dụng trong đời sống thường nhật.
Câu ví dụ
朕はこの地を治める者なり。
Ta là kẻ trị vì đất này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- majestic plural, imperial we
- Tiếng Việt
- ngài, tiến cử
- 日本語
- 朕, 皇帝の私
- 한국어
- 저, 황제의 우리
- 中文
- 朕, 皇帝的我们
- id
- jamak megah
- th
- พหูพจน์อันสูงส่ง
- es
- plural majestuoso
- fr
- nous royal
- de
- majestic plural, wir
- pt
- plural majestático
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.