trường thọ, chúc mừng
On'yomi (音読み)
- ジュ
- ス
- シュウ
Kun'yomi (訓読み)
- ことぶき
- ことぶ.く
- ことほ.ぐ
Về kanji này
Kanji 「寿」 có nghĩa chính là "tuổi thọ" hoặc "chúc mừng". Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "寿命 (じゅみょう)" nghĩa là "tuổi thọ"; "長寿 (ちょうじゅ)" nghĩa là "cuộc sống lâu dài"; và "寿司 (すし)" nghĩa là "sushi". Ngoài ra, kanji này cũng xuất hiện trong tên của vị thần hạnh phúc, "恵比寿 (えびす)". Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý rằng nó thường mang ý nghĩa tích cực và liên quan đến sự chúc phúc trong văn hóa Nhật Bản.
Câu ví dụ
寿司は日本の伝統的な料理だ。
Sushi là món ăn truyền thống của Nhật Bản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- longevity, congratulations, one's natural life
- Tiếng Việt
- trường thọ, chúc mừng
- 日本語
- 寿, お祝い
- 한국어
- 장수, 축하
- 中文
- 寿命, 祝贺
- id
- umur panjang
- th
- อายุยืน
- es
- longevidad
- fr
- longévité
- de
- Langlebigkeit
- pt
- longevidade
Từ ghép phổ biến
- 寿命lifespan, life, lifetime
- 長寿long life, longevity, long-lived
- 寿司sushi, range of dishes made with vinegared rice combined with fish, vegetables, egg, etc.
- 恵比寿Ebisu, god of fishing and commerce
- にぎり寿司nigirizushi, hand-pressed vinegared rice topped with seafood
- 米寿88th birthday
- 喜寿77th birthday
- 福寿long life and happiness
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.