sắc chỉ
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- みことのり
Về kanji này
Kanji 「詔」 có nghĩa chính là "thánh chỉ" hay "sắc lệnh đế chế". Kanji này thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 詔書 (しょうしょ), tức là "sắc lệnh chính thức"; 詔勅 (しょうちょく), cũng có nghĩa là "sắc lệnh của hoàng đế"; và 大詔 (たいしょう), nghĩa là "sắc lệnh lớn". Khi sử dụng kanji này, người học cần lưu ý rằng nó chỉ được sử dụng trong bối cảnh chính trị hay lịch sử, liên quan đến các sắc lệnh của hoàng gia, nên nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
天皇の詔書が発表された。
Sắc lệnh của Thiên hoàng đã được công bố.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- imperial edict
- Tiếng Việt
- sắc chỉ
- 日本語
- 詔, 勅
- 한국어
- 황제의 지령
- 中文
- 皇帝诏令
- id
- dekrit kekaisaran
- th
- พระราชกฤษฎีกา
- es
- edicto imperial
- fr
- décret impérial
- de
- königlicher Erlass
- pt
- edictum imperial
Từ ghép phổ biến
- 詔書imperial edict, decree
- 詔勅imperial edict, decree
- 大詔imperial rescript
- 詔令imperial edict
- 詔命imperial command
- 大詔渙発promulgation of an Imperial rescript
- 戊申詔書Imperial Rescript of 1908
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.