Quay lại từ điển
JLPT N112画 · 12 nétbộ thủ 言tần suất #2239Kanji Jōyō (thường dụng)

sắc chỉ

On'yomi (音読み)

  • ショウ

Kun'yomi (訓読み)

  • みことのり

Gợi nhớ

Dưới ánh sáng của thiên đàng, một câu chuyện hoàng gia nói lên sứ mệnh quan trọng của một chiếu chỉ từ vua.

Về kanji này

Kanji 「詔」 có nghĩa chính là "thánh chỉ" hay "sắc lệnh đế chế". Kanji này thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 詔書 (しょうしょ), tức là "sắc lệnh chính thức"; 詔勅 (しょうちょく), cũng có nghĩa là "sắc lệnh của hoàng đế"; và 大詔 (たいしょう), nghĩa là "sắc lệnh lớn". Khi sử dụng kanji này, người học cần lưu ý rằng nó chỉ được sử dụng trong bối cảnh chính trị hay lịch sử, liên quan đến các sắc lệnh của hoàng gia, nên nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 天皇の詔書が発表された。

    Sắc lệnh của Thiên hoàng đã được công bố.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
imperial edict
Tiếng Việt
sắc chỉ
日本語
詔, 勅
한국어
황제의 지령
中文
皇帝诏令
id
dekrit kekaisaran
th
พระราชกฤษฎีกา
es
edicto imperial
fr
décret impérial
de
königlicher Erlass
pt
edictum imperial

Từ ghép phổ biến

  • 詔書しょうしょimperial edict, decree
  • 詔勅しょうちょくimperial edict, decree
  • 大詔たいしょうimperial rescript
  • 詔令しょうれいimperial edict
  • 詔命しょうめいimperial command
  • 大詔渙発たいしょうかんぱつpromulgation of an Imperial rescript
  • 戊申詔書ぼしんしょうしょImperial Rescript of 1908

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.