phớt lờ, khinh thường, bỏ qua, nhạo báng
On'yomi (音読み)
- ベツ
Kun'yomi (訓読み)
- ないがしろ
- なみ.する
- くらい
- さげす.む
Về kanji này
Kanji 「蔑」 chủ yếu mang ý nghĩa là xem thường, khinh miệt hoặc bỏ qua. Nó thường được sử dụng như một động từ. Một số từ ghép nổi bật bao gồm 軽蔑 (けいべつ), nghĩa là sự khinh miệt; 侮蔑 (ぶべつ), có nghĩa là sự khinh thường; và 蔑む (さげすむ), nghĩa là hành động khinh bỉ một ai đó. Lưu ý rằng 「蔑」 thường liên quan đến việc đánh giá tiêu cực một cách mạnh mẽ, và việc sử dụng nó có thể mang lại cảm xúc rất mạnh mẽ, vì vậy cần thận trọng khi dùng trong giao tiếp.
Câu ví dụ
彼は他人を蔑視する。
Anh ta khinh thường người khác.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ignore, despise, neglect, ridicule
- Tiếng Việt
- phớt lờ, khinh thường, bỏ qua, nhạo báng
- 日本語
- 無視する, 軽蔑する, 無視, 嘲笑する
- 한국어
- 무시하다, 경시하다, 소홀히 하다, 조롱하다
- 中文
- 忽视, 轻视, 忽略, 嘲笑
- id
- mengabaikan, menyindir, menyepelekan, menertawakan
- th
- ไม่ใส่ใจ, ดูถูก, ละเลย, เยาะเย้ย
- es
- ignorar, despreciar, negligir, ridiculizar
- fr
- ignorer, mépriser, négliger, ridiculiser
- de
- ignorieren, verachten, vernachlässigen, verspotten
- pt
- ignorar, desdenhar, negligenciar, ridicularizar
Từ ghép phổ biến
- 軽蔑contempt, scorn, disdain
- 侮蔑scorn, disdain, contempt
- 蔑むto scorn, to despise, to hold in contempt
- 蔑視contempt, derision, slight
- 蔑ろ(a) slight, disrespect, making light (of)
- 蔑称disparaging term, derogatory term, derogatory name
- 蔑みcontempt, disdain, scorn
- 軽蔑語pejorative term, derogatory word, invective
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.