Quay lại từ điển
JLPT N114画 · 14 nétbộ thủ 艸tần suất #2483Kanji Jōyō (thường dụng)

phớt lờ, khinh thường, bỏ qua, nhạo báng

On'yomi (音読み)

  • ベツ

Kun'yomi (訓読み)

  • ないがしろ
  • なみ.する
  • くらい
  • さげす.む

Gợi nhớ

Trên cánh đồng (艸) có người chỉ trỏ, coi thường (蔑) hoa cỏ, làm cho chúng bị bỏ rơi và bị xem thường.

Về kanji này

Kanji 「蔑」 chủ yếu mang ý nghĩa là xem thường, khinh miệt hoặc bỏ qua. Nó thường được sử dụng như một động từ. Một số từ ghép nổi bật bao gồm 軽蔑 (けいべつ), nghĩa là sự khinh miệt; 侮蔑 (ぶべつ), có nghĩa là sự khinh thường; và 蔑む (さげすむ), nghĩa là hành động khinh bỉ một ai đó. Lưu ý rằng 「蔑」 thường liên quan đến việc đánh giá tiêu cực một cách mạnh mẽ, và việc sử dụng nó có thể mang lại cảm xúc rất mạnh mẽ, vì vậy cần thận trọng khi dùng trong giao tiếp.

Câu ví dụ

  • 彼は他人を蔑視する。

    Anh ta khinh thường người khác.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
ignore, despise, neglect, ridicule
Tiếng Việt
phớt lờ, khinh thường, bỏ qua, nhạo báng
日本語
無視する, 軽蔑する, 無視, 嘲笑する
한국어
무시하다, 경시하다, 소홀히 하다, 조롱하다
中文
忽视, 轻视, 忽略, 嘲笑
id
mengabaikan, menyindir, menyepelekan, menertawakan
th
ไม่ใส่ใจ, ดูถูก, ละเลย, เยาะเย้ย
es
ignorar, despreciar, negligir, ridiculizar
fr
ignorer, mépriser, négliger, ridiculiser
de
ignorieren, verachten, vernachlässigen, verspotten
pt
ignorar, desdenhar, negligenciar, ridicularizar

Từ ghép phổ biến

  • 軽蔑けいべつcontempt, scorn, disdain
  • 侮蔑ぶべつscorn, disdain, contempt
  • 蔑むさげすむto scorn, to despise, to hold in contempt
  • 蔑視べっしcontempt, derision, slight
  • 蔑ろないがしろ(a) slight, disrespect, making light (of)
  • 蔑称べっしょうdisparaging term, derogatory term, derogatory name
  • 蔑みさげすみcontempt, disdain, scorn
  • 軽蔑語けいべつごpejorative term, derogatory word, invective

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.