lấp đầy
On'yomi (音読み)
- テン
- チン
Kun'yomi (訓読み)
- はま.る
- うず.める
- は.める
- ふさ.ぐ
Về kanji này
Kanji 「塡」 có nghĩa chính là "lấp đầy" hoặc "làm cho đầy". Kanji này thường được sử dụng như động từ. Một số cách dùng điển hình của nó bao gồm "はまる" (hamaru) có nghĩa là "bị kẹt" hoặc "nhét vào", và "ふさぐ" (fusagu), có nghĩa là "che lấp" hoặc "chặn lại". Kanji này không có nhiều từ ghép phổ biến nhưng có thể được dùng trong việc mô tả hành động lấp đầy các khoảng trống, như trong xây dựng hoặc nghệ thuật. Một lưu ý nhỏ là trong văn viết, kanji này không thường xuyên xuất hiện, nhưng sẽ xuất hiện nhiều hơn trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật.
Câu ví dụ
穴を塡める作業をした。
Chúng tôi đã làm công việc lấp lỗ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fill in, fill up, make good
- Tiếng Việt
- lấp đầy
- 日本語
- 填める
- 한국어
- 채우다
- 中文
- 填充
- id
- mengisi
- th
- เติมเต็ม
- es
- rellenar
- fr
- remplir
- de
- füllen
- pt
- preencher
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.