Quay lại từ điển
JLPT N113画 · 13 nétbộ thủ 土Kanji Jōyō (thường dụng)

lấp đầy

On'yomi (音読み)

  • テン
  • チン

Kun'yomi (訓読み)

  • はま.る
  • うず.める
  • は.める
  • ふさ.ぐ

Gợi nhớ

Khi đất (土) bị lấp đầy (塡) bởi nước, nó trở nên đầy ắp, như việc một hồ chứa nước đầy tràn.

Về kanji này

Kanji 「塡」 có nghĩa chính là "lấp đầy" hoặc "làm cho đầy". Kanji này thường được sử dụng như động từ. Một số cách dùng điển hình của nó bao gồm "はまる" (hamaru) có nghĩa là "bị kẹt" hoặc "nhét vào", và "ふさぐ" (fusagu), có nghĩa là "che lấp" hoặc "chặn lại". Kanji này không có nhiều từ ghép phổ biến nhưng có thể được dùng trong việc mô tả hành động lấp đầy các khoảng trống, như trong xây dựng hoặc nghệ thuật. Một lưu ý nhỏ là trong văn viết, kanji này không thường xuyên xuất hiện, nhưng sẽ xuất hiện nhiều hơn trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật.

Câu ví dụ

  • 穴を塡める作業をした。

    Chúng tôi đã làm công việc lấp lỗ.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
fill in, fill up, make good
Tiếng Việt
lấp đầy
日本語
填める
한국어
채우다
中文
填充
id
mengisi
th
เติมเต็ม
es
rellenar
fr
remplir
de
füllen
pt
preencher

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.