khu vực
On'yomi (音読み)
- カク
Kun'yomi (訓読み)
- くるわ
Về kanji này
Kanji 「郭」 có nghĩa chính là "khu vực bao bọc" hoặc "biên giới", thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 輪郭 (りんかく), nghĩa là "đường viền" hoặc "hình dáng"; 外郭団体 (がいかくだんたい), có nghĩa là "tổ chức phụ trợ"; và 遊郭 (ゆうかく), chỉ "khu mua vui có giấy phép". Kanji này thể hiện ý tưởng về sự bảo vệ hoặc khu vực được phân định rõ ràng, vì thế nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến các cấu trúc hoặc tổ chức như lâu đài hay tổ chức. Lưu ý rằng sử dụng Kanji này trong các ngữ cảnh khác nhau có thể đem lại những sắc thái nghĩa khác nhau.
Câu ví dụ
城郭は歴史の証人だ。
Những bức tường thành là chứng nhân của lịch sử.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- enclosure, quarters, fortification, red-light district
- Tiếng Việt
- khu vực
- 日本語
- 郭
- 한국어
- 구역
- 中文
- 郭
- id
- penghalang
- th
- บริเวณ
- es
- enclosure
- fr
- enclos
- de
- Eingrenzung
- pt
- cerca
Từ ghép phổ biến
- 輪郭contour, outline, silhouette
- 外郭団体auxiliary organization (organisation), extra-departmental body, fringe organization
- 遊郭(licensed) red light district
- 外郭outer fence, outer enclosure, outer block
- 城郭castle, citadel, fortress
- 一郭one block, enclosure
- 郭公common cuckoo (Cuculus canorus)
- 胸郭chest, thorax
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.