thua, âm, chịu
On'yomi (音読み)
- フ
Kun'yomi (訓読み)
- ま.ける
- ま.かす
- お.う
Về kanji này
Kanji 「負」 có nghĩa chính là thua hoặc âm. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như danh từ và động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 勝負 (しょうぶ) mang nghĩa cuộc thi đấu giữa thắng và thua; 負け (まけ) nghĩa là thua; 負債 (ふさい) có nghĩa là món nợ. Một ví dụ khác là 負担 (ふたん) mang nghĩa gánh nặng hoặc trách nhiệm. Nên lưu ý rằng 「負」có thể mang tính tiêu cực trong nhiều ngữ cảnh, vì vậy khi sử dụng, bạn cần cẩn thận về ý nghĩa trong từng trường hợp.
Câu ví dụ
彼は負けを認めた。
Anh ấy đã thừa nhận thất bại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- defeat, negative, -, minus, bear, owe, assume a responsibility
- Tiếng Việt
- thua, âm, chịu
- 日本語
- 敗北, 否定, 負担
- 한국어
- 패배, 부정, 빚지다
- 中文
- 失败, 负面, 承担
- id
- kekalahan
- th
- ความพ่ายแพ้
- es
- derrota
- fr
- défaite
- de
- Niederlage
- pt
- derrota
Từ ghép phổ biến
- 勝負victory or defeat, match, contest
- 負けdefeat, loss, losing (a game)
- 負債debt, liabilities
- 負担burden, load, responsibility
- 抱負aspiration, ambition, plan
- 自負pride, self-confidence, thinking highly of oneself
- 負うto carry on one's back, to bear, to shoulder
- 負荷burdening, bearing, shouldering
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.