bình minh, rạng đông, trong trường hợp
On'yomi (音読み)
- ギョウ
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- あかつき
- さと.る
Về kanji này
Kanji「暁」có nghĩa chính là 'bình minh' hoặc 'hừng đông'. Đây thường là danh từ và đôi khi cũng được dùng trong một số động từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 暁星 (ぎょうせい), có nghĩa là 'sao buổi sáng'; 暁天 (ぎょうてん), nghĩa là 'bầu trời vào lúc hừng đông'; và 今暁 (こんぎょう), chỉ 'sáng nay' vào lúc bình minh. Một lưu ý nhỏ là kanji này cũng được sử dụng để chỉ những sự kiện xảy ra vào buổi sáng. Thời điểm bình minh thường mang nhiều ý nghĩa tượng trưng về sự khởi đầu, hy vọng, và sự sống mới.
Câu ví dụ
暁は新しい始まりを象徴する。
Bình minh tượng trưng cho khởi đầu mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- daybreak, dawn, in the event
- Tiếng Việt
- bình minh, rạng đông, trong trường hợp
- 日本語
- 明け方, 夜明け, 場合
- 한국어
- 새벽, 여명, 경우
- 中文
- 黎明, 曙光, 在事件中
- id
- fajar
- th
- ยามเช้า
- es
- amanecer
- fr
- aurore
- de
- Morgendämmerung
- pt
- amanhecer
Từ ghép phổ biến
- 暁星morning star, Venus, rarity
- 暁天dawn
- 今暁this morning (at dawn)
- 早暁daybreak, dawn
- 通暁well versed, thorough knowledge
- 払暁dawn, daybreak
- 昨暁early yesterday morning
- 暁光light of dawn
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.