rời bỏ, bóc, phai màu, không còn
On'yomi (音読み)
- ハク
- ホク
Kun'yomi (訓読み)
- へ.ぐ
- へず.る
- む.く
- む.ける
- は.がれる
- は.ぐ
- は.げる
- は.がす
Về kanji này
Kanji 「剝」 mang nghĩa chính là "bóc ra" hay "lột". Nó thường được dùng như một động từ, nhưng cũng có một số danh từ liên quan. Một ví dụ nổi bật là từ "剝茸" (ムキタケ), chỉ một loại nấm ăn được, và từ này thể hiện việc lột vỏ nấm trước khi sử dụng. Một số cách sử dụng của kanji này bao gồm "むく" nghĩa là lột vỏ trái cây hoặc rau củ. Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến việc loại bỏ một lớp bên ngoài, như lớp vỏ hoặc bề mặt của một vật thể.
Câu ví dụ
皮を剝くのは少し難しい。
Gọt vỏ thì hơi khó một chút.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- come off, peel, fade, discolor
- Tiếng Việt
- rời bỏ, bóc, phai màu, không còn
- 日本語
- 剥がす, 剥ぐ, 色あせる, 変色する
- 한국어
- 벗기다, 까다, 바래다, 변색하다
- 中文
- 剥落, 去掉, 褪色, 变色
- id
- mengelupas
- th
- ลอก
- es
- pelar
- fr
- peeling
- de
- abblättern
- pt
- descamar
Từ ghép phổ biến
- 剝茸Sarcomyxa edulis (edible mushroom species)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.