Quay lại từ điển
JLPT N110画 · 10 nétbộ thủ 刀Kanji Jōyō (thường dụng)

rời bỏ, bóc, phai màu, không còn

On'yomi (音読み)

  • ハク
  • ホク

Kun'yomi (訓読み)

  • へ.ぐ
  • へず.る
  • む.く
  • む.ける
  • は.がれる
  • は.ぐ
  • は.げる
  • は.がす

Gợi nhớ

Hình ảnh một con dao (刀) lột vỏ trái cây, cho thấy lớp ngoài bị lột ra, tạo thành sự hiện diện của sự hư hao và nhạt màu.

Về kanji này

Kanji 「剝」 mang nghĩa chính là "bóc ra" hay "lột". Nó thường được dùng như một động từ, nhưng cũng có một số danh từ liên quan. Một ví dụ nổi bật là từ "剝茸" (ムキタケ), chỉ một loại nấm ăn được, và từ này thể hiện việc lột vỏ nấm trước khi sử dụng. Một số cách sử dụng của kanji này bao gồm "むく" nghĩa là lột vỏ trái cây hoặc rau củ. Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến việc loại bỏ một lớp bên ngoài, như lớp vỏ hoặc bề mặt của một vật thể.

Câu ví dụ

  • 皮を剝くのは少し難しい。

    Gọt vỏ thì hơi khó một chút.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
come off, peel, fade, discolor
Tiếng Việt
rời bỏ, bóc, phai màu, không còn
日本語
剥がす, 剥ぐ, 色あせる, 変色する
한국어
벗기다, 까다, 바래다, 변색하다
中文
剥落, 去掉, 褪色, 变色
id
mengelupas
th
ลอก
es
pelar
fr
peeling
de
abblättern
pt
descamar

Từ ghép phổ biến

  • 剝茸ムキタケSarcomyxa edulis (edible mushroom species)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.