quan tài
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「棺」 có nghĩa chính là "quan tài" hoặc "hòm đựng xác". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu của nó bao gồm 石棺 (せっかん) có nghĩa là "hòm mộ đá"; 棺桶 (かんおけ) nghĩa là "quan tài"; và 出棺 (しゅっかん) có nghĩa là "mang quan tài ra". Đặc biệt, khi sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tang lễ, kanji này thể hiện sự trang trọng, vì nó liên quan đến sự tôn kính và ghi nhớ những người đã khuất.
Câu ví dụ
彼は棺に横たわっていた。
Ông nằm trong quan tài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- coffin, casket
- Tiếng Việt
- quan tài
- 日本語
- 棺
- 한국어
- 관
- 中文
- 棺材
- id
- peti mati
- th
- โลงศพ
- es
- ataúd
- fr
- cercueil
- de
- Sarg
- pt
- caixão
Từ ghép phổ biến
- 石棺sarcophagus, stone coffin
- 棺桶coffin, casket
- 出棺carrying out a coffin, funeral procession
- 入棺placing in the coffin
- 納棺placing a body in a coffin
- 寝棺coffin, casket
- 甕棺burial urn (often two-storey), funerary urn
- 木棺wooden coffin
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.