tự hào
On'yomi (音読み)
- ゴウ
Kun'yomi (訓読み)
- おご.る
- あなど.る
Về kanji này
Kanji 「傲」 có nghĩa chính là "kiêu ngạo" hoặc "tự hào". Nó thường được sử dụng như một tính từ. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này là 傲慢 (ごうまん) nghĩa là "kiêu ngạo" hoặc "vênh váo", và 傲岸 (ごうがん) cũng mang ý nghĩa tương tự về sự kiêu ngạo. Từ 傲然 (ごうぜん) mô tả một trạng thái tự hào mạnh mẽ. Lưu ý rằng kanji này mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ đến sự kiêu căng thái quá, vì vậy người học nên cẩn thận khi sử dụng nó trong giao tiếp.
Câu ví dụ
彼は傲慢な態度をやめるべきだ。
Anh ấy nên ngừng thái độ kiêu ngạo.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- be proud
- Tiếng Việt
- tự hào
- 日本語
- 誇る
- 한국어
- 자랑하다
- 中文
- 骄傲
- id
- bangga
- th
- ภูมิใจ
- es
- estar orgulloso
- fr
- être fier
- de
- stolz sein
- pt
- ter orgulho
Từ ghép phổ biến
- 傲慢haughty, arrogant, insolent
- 倨傲haughty, arrogant, insolent
- 傲岸haughty, arrogant, supercilious
- 傲然proud, arrogant, haughty
- 傲倨haughty, arrogant, insolent
- 驕傲pride, arrogance
- 傲慢不遜haughty, arrogant, overbearing
- 傲岸不遜haughty arrogance
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.