N1名詞
錬成
れんせい
意味
- 1.訓練
- 2.訓練
- 3.強化
各言語の意味
- English
- training, drilling, strengthening
- Tiếng Việt
- huấn luyện, luyện tập, tăng cường
- 日本語
- 訓練, 訓練, 強化
- 한국어
- 훈련, 드릴, 강화
- 中文
- 训练, 演练, 增强
- Bahasa Indonesia
- latihan
- ภาษาไทย
- การฝึกอบรม
- Español
- entrenamiento
- Français
- entraînement
- Deutsch
- Training
- Português
- treinamento
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。