語彙
N1名詞

遺訓

いくん

意味

  • 1.遺訓

各言語の意味

English
teachings left by a deceased person, last instructions
Tiếng Việt
giáo lý để lại của người quá cố, hướng dẫn cuối cùng
日本語
遺訓
한국어
유훈
中文
遗训
Bahasa Indonesia
warisan
ภาษาไทย
มรดก
Español
legado
Français
héritage
Deutsch
Nachlass
Português
ensinamento

使用漢字

関連語

文脈でこの単語を学ぶ

Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。

読んで、覚えて、話す。

読む · 覚える · 話す。Kanji 360を無料でダウンロードして、最初のセッションでN5カタログをお試しください。