N1名詞
金剛
こんごう
意味
- 1.金剛
- 2.ダイヤモンド
- 3.金剛
各言語の意味
- English
- vajra (indestructible substance), diamond, adamantine
- Tiếng Việt
- kim cang (chất không thể phá hủy), kim cương, bất khuất
- 日本語
- 金剛, ダイヤモンド, 金剛
- 한국어
- 금강(파괴할 수 없는 물질), 다이아몬드, 불굴
- 中文
- 金刚(不可摧毁的物质), 钻石, 金刚不坏
- Bahasa Indonesia
- vajra
- ภาษาไทย
- วัจนะ
- Español
- vajra
- Français
- vajra
- Deutsch
- Vajra
- Português
- vajra
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。