N1名詞
請負
うけおい
意味
- 1.請負
- 2.契約(作業用)
- 3.契約締結
各言語の意味
- English
- contract (for work), contracting, undertaking
- Tiếng Việt
- hợp đồng (để làm việc), hợp đồng, biên soạn
- 日本語
- 請負, 契約(作業用), 契約締結
- 한국어
- 계약 (작업용), 계약, 수행
- 中文
- 合同(工作), 承包, 完成
- Bahasa Indonesia
- kontrak
- ภาษาไทย
- สัญญา
- Español
- contrato
- Français
- contrat
- Deutsch
- Vertrag
- Português
- contrato
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。