N1名詞
講堂
こうどう
意味
- 1.講堂
- 2.講義室
各言語の意味
- English
- auditorium, lecture hall
- Tiếng Việt
- giảng đường, hội trường
- 日本語
- 講堂, 講義室
- 한국어
- 강당, 강의실
- 中文
- 讲堂, 礼堂
- Bahasa Indonesia
- aula
- ภาษาไทย
- ห้องบรรยาย
- Español
- auditorio
- Français
- auditorium
- Deutsch
- Auditorium
- Português
- auditório
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。